Dalian Aerbin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SHANGHAI SIPG

Dalian Aerbin vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 0, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Trọng tài
Ravshan Irmatov, Uzbekistan
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 9' Sheng Qin
  2. 31' 0-1 Elkeson · Li Shenglong
  3. 36' Yaopeng Wang
  4. 43' 0-2 Li Shenglong · Zhang Wei
  5. HT0-2
  6. 46' E. Boateng Li Jianbin
  7. 61' N. Mushekwi 1-2
  8. 68' Zhao Xuebin Wang Jinxian
  9. 70' Xiaogang Zhu
  10. 71' Ting Zhu
  11. 84' Oluwatayo Akande Alexander Zhu Ting
  12. 87' Junling Yan
  13. 90'+3 Hu Jinghang Hulk
  14. 90'+1 Shi Ke Li Shenglong
  15. FT1-2

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 1Zhang Chong 6.5
  2. 8Zhu Ting ▼ 84' 6.5
  3. 25Li Jianbin ▼ 46'
  4. 3Shan Pengfei 6.2
  5. 13Wang Yaopeng
  6. 17M. Hamšík 7.3
  7. 6Zhu Xiaogang 6.3
  8. 31Zheng Long 6.4
  9. 16Qin Sheng 6.3
  10. 20Wang Jinxian ▼ 68'
  11. 30N. Mushekwi 7.1

Dự bị 7

  1. 21E. Boateng ▲ 46' 6.5
  2. 33Zhao Xuebin ▲ 68' 6.6
  3. 5Oluwatayo Akande Alexander ▲ 84' 6.5
  4. 28Zhang Hui
  5. 19Yu Ziqian
  6. 38Yang Fangzhi
  7. 26Cui Ming'an
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vítor Pereira
  1. 1Yan Junling 6.2
  2. 21Yu Hai
  3. 4Wang Shenchao 6.6
  4. 2Zhang Wei 7.1
  5. 28He Guan 6.8
  6. 8Oscar 7.9
  7. 6Cai Huikang 6.2
  8. 20Yang Shiyuan 7.0
  9. 10Hulk ▼ 90' 6.5
  10. 9Elkeson 8.0
  11. 14Li Shenglong ▼ 90' 7.8

Dự bị 7

  1. 19Hu Jinghang ▲ 90'
  2. 5Shi Ke ▲ 90'
  3. 15Lin Chuangyi
  4. 17Zhang Huachen
  5. 18Zhang Yi
  6. 12Li Haowen
  7. 22Sun Le

Thống kê

045
610
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm11
1Trúng đích6
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị3
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
4Cứu thua0
342Chuyền bóng346
237Chuyền chính xác251
69%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Jiangsu Suning
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hebei Zhongji
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Tianjin Songjiang
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu44
53Ghi được90
54Thủng lưới43
1.56Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu