SHANGHAI SIPG
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dalian Aerbin

SHANGHAI SIPG vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-0 Dalian Aerbin tại Super League, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 27
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Trọng tài
Muhammad Taqi, Singapore
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 13' Li Shenglong · Lü Wenjun 1-0
  2. 26' Zhou Tingphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 64' Chen Binbin Lü Wenjun
  5. 71' Sun Bo Wang Jinxian
  6. 73' Pengfei Shan
  7. 74' M. Arnautović Hulk
  8. 80' Yanfeng Dong
  9. 82' He Yupeng Dong Yanfeng
  10. 87' Ting Zhou
  11. 90'+2 Lin Chuangyi Cai Huikang
  12. 90'+3 Oscar · M. Arnautović 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vítor Pereira
  1. 1Yan Junling 7.3
  2. 21Yu Hai
  3. 5Shi Ke 7.4
  4. 4Wang Shenchao 7.1
  5. 28He Guan 7.1
  6. 25O. Akhmedov 7.5
  7. 8Oscar 8.9
  8. 6Cai Huikang ▼ 90' 6.8
  9. 10Hulk ▼ 74' 6.7
  10. 11Lü Wenjun ▼ 64' 7.1
  11. 14Li Shenglong 7.2

Dự bị 7

  1. 37Chen Binbin ▲ 64'
  2. 7M. Arnautović ▲ 74' 7.8
  3. 15Lin Chuangyi ▲ 90'
  4. 2Zhang Wei
  5. 22Sun Le
  6. 23Fu Huan
  7. 13Wei Zhen
Dalian Aerbin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rafael Benítez
  1. 1Zhang Chong 6.5
  2. 12Zhou Ting 6.7
  3. 3Shan Pengfei 7.0
  4. 13Wang Yaopeng
  5. 22Dong Yanfeng ▼ 82' 6.5
  6. 17M. Hamšík 7.2
  7. 11Sun Guowen
  8. 26Cui Ming'an 6.4
  9. 20Wang Jinxian ▼ 71'
  10. 9S. Rondón 6.7
  11. 21E. Boateng 6.3

Dự bị 7

  1. 29Sun Bo ▲ 71' 6.3
  2. 18He Yupeng ▲ 82' 6.3
  3. 31Zheng Long
  4. 36Zhou Xiao
  5. 27Cheng Hui
  6. 32Li Xuebo
  7. 7Zhao Xuri

Thống kê

003
330
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm11
6Trúng đích1
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị4
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
480Chuyền bóng420
380Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Jiangsu Suning
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hebei Zhongji
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Tianjin Songjiang
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu34
90Ghi được53
43Thủng lưới54
2.05Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu