Dalian Aerbin vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 0, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Trọng tài
- Fu Ming
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 20' 0-1 Lü Wenjun · Zhang Huachen
- 40' Hai Yu
- HT0-1
- 60' Lin Liangming · Yan Xiangchuang 1-1
- 64' ▲ Yang Shiyuan ▼ He Guan
- 69' ▲ Shan Pengfei ▼ Lü Zhuoyi
- 75' ▲ Lin Longchang ▼ Cui Mingan
- 75' ▲ I. Kallon ▼ Muzepper Mirahmetjan
- 75' ▲ Feng Jin ▼ Lü Wenjun
- 75' ▲ Zhang Linpeng ▼ Yu Hai
- 79' ▲ Xu Xin ▼ Zhang Huachen
- 83' ▲ Wang Tengda ▼ Yan Xiangchuang
- 84' ▲ Tong Lei ▼ Zhu Ting
- FT1-1
Đội hình
- 1Zhang Chong 8.0
- 8Zhu Ting ▼ 84' 7.3
- 22Dong Yanfeng 6.6
- 31Lü Peng 6.6
- 39Yan Xiangchuang ⇢ ▼ 83' 6.9
- 26Cui Ming'an 6.7
- 7Lin Liangming ⚽ 7.3
- 5Wu Wei 6.9
- 6Wang Xianjun 6.2
- 23Shang Yin 7.0
- 38Lü Zhuoyi ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 3Shan Pengfei ▲ 69' 6.6
- 2Lin Longchang ▲ 75' 6.6
- 20Wang Tengda ▲ 83' 6.3
- 16Tong Lei ▲ 84' 6.3
- 12Zhang Jiansheng
- 37Ning Hao
- 27Yang Pengju
- 32Kudirat Ablet
- 13Wang Yaopeng
- 25Feng Zeyuan
- 1Yan Junling 7.7
- 21Yu Hai ▼ 75' 6.6
- 4Wang Shenchao 7.0
- 28He Guan ▼ 64' 6.3
- 13Wei Zhen 6.9
- 29Zhang Huachen ⇢ ▼ 79' 7.3
- 25Muzepper Mirahmetjan ▼ 75' 6.5
- 9Paulinho 7.3
- 15Li Shenyuan 6.9
- 11Lü Wenjun ⚽ ▼ 75' 7.3
- 10C. Ndiaye 6.5
Dự bị 12
- 20Yang Shiyuan ▲ 64' 6.3
- 34I. Kallon ▲ 75' 6.5
- 27Feng Jin ▲ 75' 6.3
- 5Zhang Linpeng ▲ 75' 6.7
- 16Xu Xin ▲ 79' 6.7
- 26Chen Chunxin
- 22Du Jia
- 14Li Shenglong
- 6Cai Huikang
- 12Chen Wei
- 39Liu Baiyang
- 37Chen Xuhuang
Thống kê
00⚑6
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
6Trúng đích8
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
7Cứu thua5
297Chuyền bóng402
206Chuyền chính xác313
69%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
51Ghi được68
51Thủng lưới25
1.46Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai33