Tianjin Teda vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-1 Wuhan Zall tại Super League, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 3, Wuhan Zall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
- Trọng tài
- Zhang Long
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLWLL Wuhan Zall
- 42' Wang Qiuming 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Jia'nan ▼ Bai Yuefeng
- 46' R. Berič · Fran Mérida 2-0
- 52' Asmir Kajević
- 58' ▲ Luo Yi ▼ Zhang Huajun
- 60' Fran Mérida
- 62' ▲ Huang Xuheng ▼ Han Xuan
- 70' Xuheng Huang
- 75' Su Yuanjie · Ba Dun 3-0
- 79' ▲ Xie Weijun ▼ R. Berič
- 79' ▲ Zhao Yingjie ▼ Fran Mérida
- 79' ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun
- 82' ▲ Zhou Tong ▼ Wang Qiuming
- 82' ▲ Nie Aoshuang ▼ Ye Chongqiu
- 82' ▲ Chen Yuhao ▼ Ming Tian
- 82' ▲ Liu Yun ▼ Wang Jingbin
- 90' 3-1 Wang Jia'nanphản lưới
- FT3-1
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.6
- 19Bai Yuefeng ▼ 46' 6.9
- 4Yang Fan 6.3
- 33Song Yue 7.2
- 38Fran Mérida ⇢ ▼ 79' 7.6
- 18Farley Rosa 6.9
- 30Wang Qiuming ⚽ ▼ 82' 7.3
- 29Ba Dun ⇢ ▼ 79' 6.9
- 31Tian Yinong 7.3
- 32Su Yuanjie ⚽ 7.6
- 9R. Berič ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 20Wang Jia'nan ▲ 46' 6.5
- 11Xie Weijun ▲ 79' 6.3
- 8Zhao Yingjie ▲ 79' 6.6
- 40Shi Yan ▲ 79' 6.3
- 7Zhou Tong ▲ 82' 6.3
- 26Xu Jiamin
- 5Qiu Tianyi
- 27Zhang Wei
- 3Wang Zhenghao
- 6Gao Jiarun
- 24Piao Taoyu
- 37Sun Xuelong
- 1Wang Zhifeng 6.2
- 2Li Peng 6.7
- 28Xu Dong 6.5
- 15Ming Tian ▼ 82' 6.2
- 3Han Xuan ▼ 62' 6.7
- 16A. Kajević 6.9
- 33Ye Chongqiu ▼ 82' 6.7
- 17Zhang Huajun ▼ 58' 6.6
- 10F. Brown Forbes 6.6
- 21Wang Jingbin ▼ 82' 6.3
- 19Hu Jinghang 6.5
Dự bị 9
- 7Luo Yi ▲ 58' 6.6
- 36Huang Xuheng ▲ 62' 6.2
- 18Nie Aoshuang ▲ 82' 6.7
- 32Chen Yuhao ▲ 82' 6.2
- 26Liu Yun ▲ 82' 6.6
- 22Zhang Zhenqiang
- 39Nihmat Nihat
- 12Liu Shangkun
- 29Wen Da
Thống kê
00⚑7
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
493Chuyền bóng396
411Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
49Ghi được36
42Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai17