Wuhan Zall vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Dongxihu Sports Centre, Wuhan
- Trọng tài
- Ning Ma, China
- Phong độ
- LLWLL Wuhan Zall
- LLDDW Tianjin Teda
- 26' 0-1 F. Acheampong · Johnathan
- 31' ▲ Chang Feiya ▼ Jiang Minwen
- HT0-1
- 46' Liu Yun 1-1
- 55' Frank Acheampong
- 61' Stephane M'Bia
- 63' Yuefeng Bai
- 74' ▲ Piao Taoyu ▼ Rong Hao
- 82' ▲ Guo Tianyu ▼ Liu Yun
- 86' ▲ Mao Haoyu ▼ Bai Yuefeng
- 88' ▲ Zhang Haoran ▼ Li Hang
- 90' Honglüe Zhao
- 90' ▲ Xie Weijun ▼ Johnathan
- FT1-1
Đội hình
- 16Dong Chunyu 6.4
- 22Liao Junjian 6.6
- 15Ming Tian 6.8
- 3Liu Yi ⚽ 6.8
- 25S. M'Bia 7.2
- 11Zhou Tong 6.7
- 18Song Zhiwei 6.4
- 20Li Hang ▼ 88' 7.7
- 26Liu Yun ▼ 82'
- 28Jiang Minwen ▼ 31'
- 10Léo Baptistão 6.7
Dự bị 7
- 33Chang Feiya ▲ 31' 6.0
- 40Guo Tianyu ▲ 82' 6.8
- 14Zhang Haoran ▲ 88'
- 12Wang Zhifeng
- 24Wang Kai
- 21Jiang Zilei 6.4
- 2Huang Bowen
- 33Teng Shangkun 6.7
- 19Bai Yuefeng ▼ 86'
- 14Rong Hao ▼ 74' 6.4
- 30Liu Yang 6.8
- 4Yang Fan
- 3Zhao Honglüe 6.1
- 25Mirahmetjan Muzepper 7.5
- 22Guo Hao
- 9S. Wagner 7.4
- 10Johnathan ⇢ ▼ 90' 6.8
- 7F. Acheampong ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 18Piao Taoyu ▲ 74' 6.8
- 20Mao Haoyu ▲ 86' 6.6
- 27Xie Weijun ▲ 90'
- 26Cao Yang
- 1Du Jia
- 28Yang Wanshun
- 8Zhang Chiming
Thống kê
01⚑6
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
355Chuyền bóng430
264Chuyền chính xác345
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
42Ghi được51
44Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31