Wuhan Zall
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tianjin Teda

Wuhan Zall vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 26 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 7
Trọng tài
Shi Zhenlu
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
LLDDW Tianjin Teda
  1. 14' 0-1 Johnathan
  2. 35' Chenglin Zhang
  3. 38' Zhiwei Song
  4. HT0-1
  5. 57' Yuefeng Bai
  6. 65' J. Kouassi11m 1-1
  7. 66' E. Gnahoré Wang Kai
  8. 66' Zhou Tong J. Kouassi
  9. 67' Honglüe Zhao
  10. 72' Johnathan
  11. 72' Hui Jiakang Rong Hao
  12. 79' Song Yue Bai Yuefeng
  13. 79' Xie Weijun Liu Ruofan
  14. 82' Liao Junjian · Zhang Chenglin 2-1
  15. 88' Tong Zhou
  16. 89' Xiao Zhi Guo Hao
  17. 90'+1 Jiang Zilei Hu Jinghang
  18. 90'+1 Liu Yi Li Hang
  19. FT2-1

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José González
  1. 16Dong Chunyu 7.2
  2. 29Zhang Chenglin 7.4
  3. 5Han Pengfei 7.1
  4. 22Liao Junjian 7.4
  5. 15Ming Tian 6.7
  6. 24Wang Kai ▼ 66' 6.7
  7. 18Song Zhiwei 6.6
  8. 20Li Hang ▼ 90' 7.3
  9. 26Liu Yun 6.2
  10. 17J. Kouassi ▼ 66' 7.2
  11. 19Hu Jinghang ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 25E. Gnahoré ▲ 66' 6.4
  2. 11Zhou Tong ▲ 66' 6.3
  3. 21Jiang Zilei ▲ 90'
  4. 3Liu Yi ▲ 90'
  5. 8Yao Hanlin
  6. 28Jiang Minwen
  7. 7Luo Yi ▲ 90'
  8. 1Wang Zhifeng
  9. 4Ai Zhibo
  10. 39Cong Zhen
  11. 27Tong Xiaoxing
  12. 12Liu Shangkun
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Wang Baoshan
  1. 1Du Jia 5.9
  2. 19Bai Yuefeng ▼ 79'
  3. 14Rong Hao ▼ 72' 6.7
  4. 15F. Bastians 6.5
  5. 30Liu Yang 6.9
  6. 13Zheng Kaimu 6.7
  7. 3Zhao Honglüe 7.2
  8. 22Guo Hao ▼ 89'
  9. 10Johnathan 7.8
  10. 7F. Acheampong 7.6
  11. 16Liu Ruofan ▼ 79' 6.8

Dự bị 12

  1. 17Hui Jiakang ▲ 72' 6.2
  2. 33Song Yue ▲ 79' 6.7
  3. 11Xie Weijun ▲ 79' 6.3
  4. 8Xiao Zhi ▲ 89'
  5. 5Qiu Tianyi
  6. 21Zhao Yingjie
  7. 28Tan Wangsong
  8. 26Che Shiwei
  9. 24Piao Taoyu
  10. 23Qian Yumiao
  11. 27Teng Shangkun
  12. 32Su Yuanjie

Thống kê

033
530
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm22
2Trúng đích5
5Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
436Chuyền bóng315
343Chuyền chính xác225
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu26
34Ghi được24
35Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu