Tianjin Teda vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-1 Wuhan Zall tại Super League, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 3, Wuhan Zall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Trọng tài
- Ming Fu, China
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- LLWLL Wuhan Zall
- 15' Yi Liu
- 40' Yun Liu
- HT0-0
- 51' Wangsong Tan
- 54' Johnathan11m 1-0
- 61' ▲ Rafael Silva ▼ S. MBia
- 69' ▲ Yao Hanlin ▼ Wang Kai
- 69' F. Acheampong · Rong Hao 2-0
- 73' ▲ Lei Yongchi ▼ Tan Wangsong
- 78' ▲ Chang Feiya ▼ Liu Yun
- 79' 2-1 Rafael Silva · J. Kouassi
- 80' ▲ Guo Hao ▼ F. Acheampong
- 84' Johnathan
- 86' ▲ Cao Yang ▼ Piao Taoyu
- FT2-1
Đội hình
- 1Du Jia 7.4
- 11Tan Wangsong ▼ 73' 6.6
- 14Rong Hao ⇢ 7.3
- 30Liu Yang 7.1
- 13Zheng Kaimu 7.4
- 4Yang Fan
- 3Zhao Honglüe 6.9
- 25Mirahmetjan Muzepper 6.9
- 18Piao Taoyu ▼ 86' 7.0
- 10Johnathan ⚽ 7.5
- 7F. Acheampong ⚽ ▼ 80' 8.2
Dự bị 7
- 23Lei Yongchi ▲ 73' 6.5
- 22Guo Hao ▲ 80'
- 26Cao Yang ▲ 86' 6.3
- 5Qiu Tianyi
- 21Zhao Yingjie
- 33Teng Shangkun
- 27Xie Weijun
- 16Dong Chunyu 6.8
- 22Liao Junjian 6.1
- 15Ming Tian 6.7
- 3Liu Yi 6.3
- 25S. M'Bia 6.2
- 24Wang Kai ▼ 69'
- 11Zhou Tong 6.3
- 20Li Hang 7.0
- 26Liu Yun ▼ 78'
- 17J. Kouassi ⇢ 7.5
- 10Léo Baptistão 6.5
Dự bị 7
- 9Rafael Silva ⚽ ▲ 61' 7.5
- 8Yao Hanlin ▲ 69' 6.6
- 33Chang Feiya ▲ 78' 6.6
- 40Guo Tianyu
- 18Song Zhiwei
- 4Ai Zhibo
- 23Sun Shoubo
Thống kê
02⚑5
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
356Chuyền bóng468
281Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
51Ghi được42
51Thủng lưới44
1.55Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai25