Wuhan Zall
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tianjin Teda

Wuhan Zall vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Trọng tài
Jin Jingyuan
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
LLDDW Tianjin Teda
  1. 11' Tamás Kádár
  2. 15' J. Kouassi · Zhao Honglüe 1-0
  3. 36' Qian Yumiao Li Haoran
  4. 45'+3 1-1 Ba Dun · Piao Taoyu
  5. HT1-1
  6. 46' Fang Hao Chen Yuhao
  7. 46' Zhao Yingjie Gao Jiarun
  8. 58' Honglüe Zhao
  9. 60' Jingqi Fang
  10. 63' Dong Xuesheng Anderson Lopes
  11. 65' Xie Weijun Ba Dun
  12. 65' Tan Wangsong Wang Jianan
  13. 69' Qian Yumiao
  14. 76' Yang Wanshun Zhou Tong
  15. 83' Liu Yun Hao Junmin
  16. FT1-1

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 1Wang Zhifeng 6.2
  2. 30Daniel Carriço 6.9
  3. 27Yang Boyu 7.0
  4. 22Liao Junjian 6.5
  5. 32Chen Yuhao ▼ 46' 6.7
  6. 3Zhao Honglüe 7.5
  7. 28Hao Junmin ▼ 83' 7.3
  8. 20Li Hang 7.3
  9. 5Tian Yinong 6.7
  10. 17J. Kouassi 7.3
  11. 44Anderson Lopes ▼ 63' 6.2

Dự bị 12

  1. 18Fang Hao ▲ 46' 6.6
  2. 13Dong Xuesheng ▲ 63' 6.7
  3. 26Liu Yun ▲ 83' 6.9
  4. 21Li Yang
  5. 36Song Defu
  6. 35Guo Jiawei
  7. 33Ye Chongqiu
  8. 6Li Chao
  9. 7Luo Yi
  10. 16Dong Chunyu
  11. 45Lin Guoyu
  12. 11Huang Zichang
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 6.9
  2. 44T. Kádár 6.6
  3. 21Jin Yangyang 6.3
  4. 20Wang Jia'nan 6.6
  5. 3Li Songyi 6.9
  6. 12Magno Cruz 6.5
  7. 7Zhou Tong ▼ 76' 6.7
  8. 29Ba Dun ▼ 65' 7.0
  9. 6Gao Jiarun ▼ 46' 6.9
  10. 24Piao Taoyu 6.9
  11. 4Li Haoran ▼ 36' 6.2

Dự bị 12

  1. 23Qian Yumiao ▲ 36' 6.9
  2. 8Zhao Yingjie ▲ 46' 6.6
  3. 11Xie Weijun ▲ 65' 6.2
  4. 28Tan Wangsong ▲ 65' 6.9
  5. 15Yang Wanshun ▲ 76' 6.7
  6. 33Song Yue
  7. 31Chen Kerui
  8. 32Su Yuanjie
  9. 17J. Iloki
  10. 27Teng Shangkun
  11. 5Qiu Tianyi
  12. 40Shi Yan

Thống kê

019
030
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm2
3Trúng đích1
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc0
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
559Chuyền bóng425
496Chuyền chính xác363
89%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được21
33Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu