Tianjin Teda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Zall

Tianjin Teda vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-0 Wuhan Zall tại Super League, 28 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 3, Wuhan Zall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 14
Trọng tài
Huang Yi
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
LLWLL Wuhan Zall
  1. HT0-0
  2. 46' Hu Jinghang Liu Yun
  3. 52' Yao Hanlin J. Kouassi
  4. 58' Song Zhiwei Cong Zhen
  5. 58' O. Martins Dong Xuesheng
  6. 86' Han Pengfei Ai Zhibo
  7. 90'+3 Zhao Yingjie Che Shiwei
  8. FT0-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Wang Baoshan
  1. 27Teng Shangkun 7.3
  2. 15F. Bastians 6.9
  3. 13Zheng Kaimu 7.2
  4. 26Che Shiwei ▼ 90' 6.9
  5. 17Hui Jiakang 6.6
  6. 22Guo Hao 6.9
  7. 23Qian Yumiao 7.2
  8. 24Piao Taoyu 7.3
  9. 33Song Yue 6.9
  10. 7F. Acheampong 6.9
  11. 32Su Yuanjie 7.7

Dự bị 12

  1. 21Zhao Yingjie ▲ 90'
  2. 2Wang Zhenghao
  3. 14Rong Hao
  4. 29Yang Qipeng
  5. 35Lan Jingxuan
  6. 9Sandro Lima
  7. 20Mao Haoyu
  8. 30Liu Yang
  9. 11Xie Weijun
  10. 8Xiao Zhi
  11. 28Tan Wangsong
  12. 5Qiu Tianyi
Wuhan Zall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pang Li
  1. 16Dong Chunyu 6.9
  2. 4Ai Zhibo ▼ 86' 7.0
  3. 15Ming Tian 7.2
  4. 6Li Chao 7.3
  5. 3Liu Yi 7.2
  6. 25E. Gnahoré 6.7
  7. 11Zhou Tong 6.9
  8. 39Cong Zhen ▼ 58' 6.3
  9. 26Liu Yun ▼ 46' 6.3
  10. 31Dong Xuesheng ▼ 58' 6.3
  11. 17J. Kouassi ▼ 52' 7.0

Dự bị 12

  1. 19Hu Jinghang ▲ 46' 6.3
  2. 8Yao Hanlin ▲ 52' 6.7
  3. 18Song Zhiwei ▲ 58' 6.7
  4. 32O. Martins ▲ 58' 6.6
  5. 5Han Pengfei ▲ 86' 6.7
  6. 7Luo Yi
  7. 41Chen Ao
  8. 21Jiang Zilei
  9. 1Wang Zhifeng
  10. 29Zhang Chenglin
  11. 12Liu Shangkun
  12. 23Sun Shoubo

Thống kê

004
100
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm3
0Trúng đích1
8Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Cứu thua0
360Chuyền bóng461
291Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu28
24Ghi được34
42Thủng lưới35
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu