Heilongjiang Lava Spring
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Suzhou Dongwu

Heilongjiang Lava Spring vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 3-4 Suzhou Dongwu tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 2' 0-1 Jin Qiang · S. Zhao
  2. 28' Tang Shi · Zhu Jiaxuan 1-1
  3. 34' M. Palacios · S. Gao 2-1
  4. 36' D. Gao
  5. HT2-1
  6. 46' Du Junpeng Hao Yucheng
  7. 46' Wu Junjie Song Pan
  8. 46' B. Wang O. Bugiel
  9. 47' 2-2 Wu Junjie · B. Wang
  10. 53' B. Wang
  11. 61' M. Petrov Fan Bojian
  12. 66' Zhang Jiansheng J. Yuan
  13. 67' 2-3 Wu Junjie
  14. 70' Zhang Zimin Han Yuchen
  15. 70' M. Petrov · Tang Shi 3-3
  16. 71' Chen Po-Liang S. Gao
  17. 79' Arafat Ghenifa M. Ali
  18. 79' 3-4 M. Ali
  19. 84' Zhu Mingxin Zhu Jiaxuan
  20. 88' Liu Jiqiang Farley Rosa
  21. FT3-4

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Biao Mao
  1. 1Du Jia
  2. 27Wang Sihan
  3. 34Hao Yucheng ▼ 46'
  4. 4Daciel
  5. 2Zhang Yujie
  6. 22S. Gao ▼ 71'
  7. 6Zhu Jiaxuan ▼ 84'
  8. 7M. Palacios
  9. 10Tang Shi
  10. 18Fan Bojian ▼ 61'
  11. 19Han Yuchen ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 24Yang Chen
  2. 31Xiao Yuanming
  3. 45B. Yang
  4. 3Zhu Mingxin ▲ 84'
  5. 33Yan Jiahao
  6. 17Chen Po-Liang ▲ 71'
  7. 23Du Junpeng ▲ 46'
  8. 28Cheng Yetong
  9. 8Zhang Zimin ▲ 70'
  10. 21Hu Jiajin
  11. 37M. Petrov ▲ 61'
  12. 32Zhang Ruiqi
Suzhou Dongwu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hui Guo
  1. 1Liu Yu
  2. 36J. Yuan ▼ 66'
  3. 45M. Mijit
  4. 15Jin Qiang
  5. 8D. Gao
  6. 9M. Ali ▼ 79'
  7. 16S. Zhao
  8. 6Estrela
  9. 7Farley Rosa ▼ 88'
  10. 14O. Bugiel ▼ 46'
  11. 21Song Pan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 2Song Bowei
  3. 33Liu Jiqiang ▲ 88'
  4. 39Tian Jiahao
  5. 20Chen Rong
  6. 17Wang Jiancong
  7. 24Zhang Jiansheng ▲ 66'
  8. 42Arafat Ghenifa ▲ 79'
  9. 19Wu Junjie ▲ 46'
  10. 18Tai Jianfeng
  11. 25Z. Yu
  12. 26B. Wang ▲ 46'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
16Ghi được13
23Thủng lưới10
1.78Bàn thắng mỗi trận1.44
0Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu