Heilongjiang Lava Spring
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Suzhou Dongwu

Heilongjiang Lava Spring vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-0 Suzhou Dongwu tại League One, 21 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Hankou Sports Center Stadium, Wuhan
Trọng tài
Xiang Yao
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 29' Yang Lei 1-0
  2. 39' Sun Yifan Ependi Nizamdin
  3. HT1-0
  4. 46' Zhang Lingfeng Li Xiaoming
  5. 58' Y. Wang
  6. 61' Ren Jianglong Cao Kang
  7. 74' Shepket Hamit Deng Yubiao
  8. 77' Pan Chaoran Yang Lei
  9. 77' Pan Yuchen Chen Liming
  10. 78' Li Jiawei Shi Zhe
  11. 84' Zhang Jingzhe Zhang Cheng
  12. 84' Tan Fucheng Afrden Asqer
  13. 90' Z. Yang
  14. FT1-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Gao Mingqi
  1. 21Qi Yuxi
  2. 33Xu Dong
  3. 32Liu Yi
  4. 20Hu Jing
  5. 17Yang Lei ▼ 77'
  6. 10Li Shuai
  7. 25Cao Kang ▼ 61'
  8. 30Ependi Nizamdin ▼ 39'
  9. 26Chen Liming ▼ 77'
  10. 18Fan Bojian
  11. 7D. Ewolo

Dự bị 12

  1. 29Sun Yifan ▲ 39'
  2. 5Ren Jianglong ▲ 61'
  3. 11Pan Chaoran ▲ 77'
  4. 28Pan Yuchen ▲ 77'
  5. 1Lu Ning
  6. 2Zhao Chengle
  7. 3Li Boyang
  8. 9Yan Peng
  9. 15Huang Gengji
  10. 16Shao Shuai
  11. 36Yu Xiang
  12. 39Wang Ziming
Suzhou Dongwu HLV: G. White
  1. 1Sun Le
  2. 27Fan Xiaodong
  3. 39Wang Yongxin
  4. 5Hu Mingfei
  5. 18Zhang Cheng ▼ 84'
  6. 17Yang Zhaohui
  7. 19Li Xiaoming ▼ 46'
  8. 33Shi Zhe ▼ 78'
  9. 8Deng Yubiao ▼ 74'
  10. 28Li Haowen
  11. 7Afrden Asqer ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 24Zhang Lingfeng ▲ 46'
  2. 29Shepket Hamit ▲ 74'
  3. 2Li Jiawei ▲ 78'
  4. 11Zhang Jingzhe ▲ 84'
  5. 21Tan Fucheng ▲ 84'
  6. 3Guo Jing
  7. 4Zheng Yi
  8. 6Chen Wei
  9. 12Li Ya'nan
  10. 23Hai Xiaorui
  11. 26Zheng Haokun
  12. 32Cao Dong

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Beijing Baxy
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
56Ghi được36
40Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu