Heilongjiang Lava Spring
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Suzhou Dongwu

Heilongjiang Lava Spring vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-0 Suzhou Dongwu tại League One, 19 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Trọng tài
Liang Songshang
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. HT0-0
  2. 55' Fu Jie Zhang Haochen
  3. 61' Zheng Haokun Liu Hao
  4. 71' Lei Yongchi Bu Xin
  5. 71' Dominic Vinícius Etti Evans
  6. 78' Zhang Lingfeng Liang Weipeng
  7. 78' Tan Fucheng Tang Chuang
  8. 85' Li Haowen Men Yang
  9. 85' Qian Changjie Jin Shang
  10. 87' Tu Dongxu
  11. 90'+1 D. Vinicius
  12. FT0-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Zang Haili
  1. 13Zhang Luhao
  2. 38Tu Dongxu
  3. 4Zhao Chengle
  4. 16Zhang Haochen ▼ 55'
  5. 10Zhang Jingyang
  6. 25Cao Kang
  7. 21Bu Xin ▼ 71'
  8. 5Li Zhongting
  9. 26Chen Liming
  10. 18Fan Bojian
  11. 7Etti Evans ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 17Fu Jie ▲ 55'
  2. 9Lei Yongchi ▲ 71'
  3. 31Dominic Vinícius ▲ 71'
  4. 3Li Boyang
  5. 6Yang Guoyuan
  6. 14Liu Shilong
  7. 19Wang Jinpeng
  8. 20Shi Ming
  9. 23Cheng Xianfeng
  10. 24Lin Tingxuan
  11. 27Chen Chang
  12. 33Chen Zefeng
Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 1Sun Le
  2. 5Hu Mingfei
  3. 27Liu Hao ▼ 61'
  4. 7Wu Lei
  5. 9Tang Chuang ▼ 78'
  6. 11Zhang Jingzhe
  7. 29Zhou Xin
  8. 18Liang Weipeng ▼ 78'
  9. 20Men Yang ▼ 85'
  10. 22Jin Shang ▼ 85'
  11. 16Xu Chunqing

Dự bị 12

  1. 26Zheng Haokun ▲ 61'
  2. 10Zhang Lingfeng ▲ 78'
  3. 21Tan Fucheng ▲ 78'
  4. 28Li Haowen ▲ 85'
  5. 31Qian Changjie ▲ 85'
  6. 4Zheng Yi
  7. 6Chen Wei
  8. 12Li Ya'nan
  9. 17Qeyser Adiljan
  10. 19Li Xiaoming
  11. 23Hai Xiaorui
  12. 39Wang Yongxin

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
50Ghi được46
50Thủng lưới35
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu