Suzhou Dongwu
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Suzhou Dongwu vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 2-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Trọng tài
Sun Lei
Phong độ
WDDWW Suzhou Dongwu
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 17' Men Yang 1-0
  2. 31' Tang Chuang 2-0
  3. 35' Li Zhongting Etti Evans
  4. 35' Bu Xin Zhang Haochen
  5. HT2-0
  6. 46' Qian Changjie Li Xiaoming
  7. 61' Sun Le Li Yanan
  8. 61' Zheng Yi Shi Zhe
  9. 61' Xu Chunqing Zhang Lingfeng
  10. 69' Lin Tingxuan Wang Jinpeng
  11. 74' Zhang Jingyang Lei Yongchi
  12. 76' Tu Dongxu
  13. 78' Sun Le
  14. 83' Qian Changjie
  15. 84' Tan Fucheng Yu Longyun
  16. 90'+5 2-1 Dominic Vinícius
  17. FT2-1

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 12Li Ya'nan
  2. 7Wu Lei
  3. 9Tang Chuang
  4. 8Yu Longyun ▼ 84'
  5. 19Li Xiaoming ▼ 46'
  6. 33Shi Zhe ▼ 61'
  7. 10Zhang Lingfeng ▼ 61'
  8. 11Zhang Jingzhe
  9. 29Zhou Xin
  10. 20Men Yang
  11. 22Jin Shang

Dự bị 11

  1. 31Qian Changjie ▲ 46'
  2. 1Sun Le ▲ 61'
  3. 4Zheng Yi ▲ 61'
  4. 16Xu Chunqing ▲ 61'
  5. 21Tan Fucheng ▲ 84'
  6. 6Chen Wei
  7. 17Qeyser Adiljan
  8. 23Hai Xiaorui
  9. 25Guo Jiawei
  10. 26Zheng Haokun
  11. 28Li Haowen
Heilongjiang Lava Spring HLV: Zang Haili
  1. 13Zhang Luhao
  2. 38Tu Dongxu
  3. 4Zhao Chengle
  4. 16Zhang Haochen ▼ 35'
  5. 25Cao Kang
  6. 26Chen Liming
  7. 18Fan Bojian
  8. 9Lei Yongchi ▼ 74'
  9. 7Etti Evans ▼ 35'
  10. 19Wang Jinpeng ▼ 69'
  11. 31Dominic Vinícius

Dự bị 12

  1. 5Li Zhongting ▲ 35'
  2. 21Bu Xin ▲ 35'
  3. 24Lin Tingxuan ▲ 69'
  4. 10Zhang Jingyang ▲ 74'
  5. 3Li Boyang
  6. 6Yang Guoyuan
  7. 8Liu Jianye
  8. 17Fu Jie
  9. 20Shi Ming
  10. 23Cheng Xianfeng
  11. 27Chen Chang
  12. 33Chen Zefeng

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
46Ghi được50
35Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu