Heilongjiang Lava Spring
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Suzhou Dongwu

Heilongjiang Lava Spring vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 3-0 Suzhou Dongwu tại League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 22' Zhao Chengle N. Vidić
  2. 26' Xu Jiajun · Tang Shi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Zhang Zimin
  5. 47' Xu Chunqing
  6. 62' H. Dong
  7. 64' Zheng Yuan Dong Honglin
  8. 65' Erikys Xu Jiajun
  9. 68' Huang Jiajun
  10. 72' Erikys · Zhang Zimin 2-0
  11. 77' Hu Haoyue Abdulla Adil
  12. 77' Men Yang Yu Longyun
  13. 80' Eysajan Kurban Tang Shi
  14. 80' Ahmat Tursunjan Zhang Zimin
  15. 80' Fan Bojian E. Lobjanidze
  16. 89' Erikys · Fan Bojian 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 23Yerjet Yerzat
  2. 40N. Vidić ▼ 22'
  3. 45Xu Wu
  4. 2Zhang Yujie
  5. 29Xu Jiajun ▼ 65'
  6. 17Cai Haochang
  7. 24C. Benhaddouche
  8. 5Zhu Jiaxuan
  9. 33Zhang Zimin ▼ 80'
  10. 39E. Lobjanidze ▼ 80'
  11. 7Tang Shi ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 4Zhao Chengle ▲ 22'
  2. 11Erikys ▲ 65'
  3. 21Eysajan Kurban ▲ 80'
  4. 6Ahmat Tursunjan ▲ 80'
  5. 18Fan Bojian ▲ 80'
  6. 28Shao Shuai
  7. 10Ular Muhtar
  8. 3Li Boyang
  9. 27Cheng Hui
  10. 14Wang Jinpeng
  11. 31Li Guanxi
  12. 42Liang Peiwen
Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 21Li Xinyu
  2. 2Wang Xijie
  3. 14Huang Jiajun
  4. 5Hu Mingfei
  5. 24Xie Xiaofan
  6. 7Wu Lei
  7. 9Xu Chunqing
  8. 42Shi Yucheng
  9. 8Yu Longyun ▼ 77'
  10. 6Dong Honglin ▼ 64'
  11. 19Abdulla Adil ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 30Zheng Yuan ▲ 64'
  2. 15Hu Haoyue ▲ 77'
  3. 20Men Yang ▲ 77'
  4. 3Yao Ben
  5. 33Yu Bo
  6. 10Zhang Lingfeng
  7. 22Tan Jingbo
  8. 17Qeyser Adiljan
  9. 39Ren Jiayi
  10. 44Pedro Delgado
  11. 23Zhang Jinyi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
45Ghi được30
43Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu