Suzhou Dongwu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Suzhou Dongwu vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. HT0-0
  2. 46' He Shaolin Xu Jiajun
  3. 51' Yang Fan
  4. 58' J. Yuan Liang Weipeng
  5. 58' Liu Yue Wen Da
  6. 65' Chen Ao
  7. 71' Wen Junjie Jin Shang
  8. 71' Wu Junjie Zhang Lingfeng
  9. 73' Chen Liming Yang Fan
  10. 74' Wu Junjie
  11. 74' Zhou Pinxi Ma Chenghao
  12. 78' Liu Wenjie Zhang Zimin
  13. 81' C. Fortes Zhou Dadi
  14. 90'+1 Ren Zening Tang Shi
  15. 90' Arafat Ghenifa · Bao Shimeng 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 4Wen Da ▼ 58'
  3. 5Xu Wu
  4. 29Chen Ao
  5. 17Bao Shimeng
  6. 16Jin Shang ▼ 71'
  7. 6Estrela
  8. 42Arafat Ghenifa
  9. 10Zhang Lingfeng ▼ 71'
  10. 18Liang Weipeng ▼ 58'
  11. 45Zhou Dadi ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 21Li Xinyu
  3. 22A. Andrejevic
  4. 33Liu Tao
  5. 23Wen Junjie ▲ 71'
  6. 14J. Yuan ▲ 58'
  7. 11Zhang Jingzhe
  8. 25Tudi Dilyimit
  9. 8D. Gao
  10. 39Liu Yue ▲ 58'
  11. 19Wu Junjie ▲ 71'
  12. 9C. Fortes ▲ 81'
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 27Ge Yifan
  2. 33Yan Jiahao
  3. 35Liu Jiahui
  4. 4W. Sihan
  5. 7Zhang Jiansheng
  6. 15Yang Fan ▼ 73'
  7. 8Zhang Zimin ▼ 78'
  8. 19Li Suda
  9. 10Tang Shi ▼ 90'
  10. 9Ma Chenghao ▼ 74'
  11. 29Xu Jiajun ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 23Yin Tianlong
  2. 2Zhang Chang
  3. 16Zhou Pinxi ▲ 74'
  4. 26Chen Liming ▲ 73'
  5. 21Liu Wenjie ▲ 78'
  6. 30Ren Zening ▲ 90'
  7. 22He Shaolin ▲ 46'
  8. 32P. Yin

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được43
34Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu