Suzhou Dongwu vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- DDWWW Suzhou Dongwu
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- 34' Duan Dezhi
- HT0-0
- 46' ▲ Zhang Lingfeng ▼ Ye Daoxin
- 46' ▲ N. Ibrahim ▼ Anfal Yaremati
- 49' ▲ Xu Hui ▼ Zhou Pinxi
- 66' ▲ Gao Dalun ▼ Zhang Jingzhe
- 66' ▲ Piao Taoyu ▼ Zhu Jiaxuan
- 66' ▲ Zhang Zimin ▼ Fan Bojian
- 76' I. Yakubu Nassam
- 76' ▲ Xu Chunqing ▼ Liang Weipeng
- 81' ▲ Zhao Chengle ▼ Shao Shuai
- 81' ▲ Wen Jialong ▼ Tang Shi
- 87' ▲ Zhang Jiansheng ▼ Wen Jialong
- 89' Yeon Jei-Min
- 90'+5 Daciel
- FT0-0
Đội hình
- 21Li Xinyu
- 5Xu Wu
- 4Yeon Jei-Min
- 11Zhang Jingzhe ▼ 66'
- 35Xiang Rongjun
- 26Ye Daoxin ▼ 46'
- 28Deng Yubiao
- 27Duan Dezhi
- 18Liang Weipeng ▼ 76'
- 9Leonardo
- 42Anfal Yaremati ▼ 46'
Dự bị 12
- 10Zhang Lingfeng ▲ 46'
- 19N. Ibrahim ▲ 46'
- 8Gao Dalun ▲ 66'
- 16Xu Chunqing ▲ 76'
- 41Guo Tong
- 39Ren Jiayi
- 3Shang Kefeng
- 1Liu Yu
- 14Huang Jiajun
- 15Hu Haoyue
- 2Wang Xijie
- 17Jin Shang
- 24Yang Chen
- 31Daciel
- 28Shao Shuai ▼ 81'
- 2Zhang Yujie
- 16Zhou Pinxi ▼ 49'
- 27Wu Yen-shu
- 6Zhu Jiaxuan ▼ 66'
- 22Ma Yujun
- 10Tang Shi ▼ 81'
- 11Í. Montaño
- 18Fan Bojian ▼ 66'
Dự bị 12
- 19Xu Hui ▲ 49'
- 7Piao Taoyu ▲ 66'
- 33Zhang Zimin ▲ 66'
- 4Zhao Chengle ▲ 81'
- 44Wen Jialong ▲ 81'
- 20Zhang Jiansheng ▲ 87'
- 30Ren Zening
- 17Yan Yu
- 15Subi Ablimit
- 42Liang Peiwen
- 8Wang Jinpeng
- 13Li Shengmin
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
48Ghi được26
39Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai14