Heilongjiang Lava Spring
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Suzhou Dongwu

Heilongjiang Lava Spring vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 3-1 Suzhou Dongwu tại League One, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 19' Chen Ao
  2. 27' Liu Yu
  3. 29' Tang Shi 1-0
  4. 38' Erikys
  5. 44' 1-1 C. Fortes · Arafat Ghenifa
  6. HT1-1
  7. 46' Ependi Nizamdin Wei Zixian
  8. 59' Yang Fan Zhu Jiaxuan
  9. 59' Fan Bojian Zhang Zimin
  10. 59' Fan Xulin Zhang Lingfeng
  11. 59' Liang Weipeng Arafat Ghenifa
  12. 61' Erikys · Li Suda 2-1
  13. 65' Zhang Jiansheng Xu Jiajun
  14. 67' Wang Yifan Wen Da
  15. 67' Wu Junjie Chen Ao
  16. 72' Ma Chenghao Li Suda
  17. 74' A. Andrejevic
  18. 82' Liu Jiahui Tang Shi
  19. 83' W. Sihan
  20. 86' Xu Wu
  21. 86' Jin Shang Bao Shimeng
  22. 87' Erikys11m 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 45Wei Zixian ▼ 46'
  3. 19Li Suda ▼ 72'
  4. 6Zhu Jiaxuan ▼ 59'
  5. 44D. Mateos
  6. 4W. Sihan
  7. 10Tang Shi ▼ 82'
  8. 20Tiago Fernandes
  9. 29Xu Jiajun ▼ 65'
  10. 8Zhang Zimin ▼ 59'
  11. 11Erikys

Dự bị 12

  1. 27Ge Yifan
  2. 34Ependi Nizamdin ▲ 46'
  3. 35Liu Jiahui ▲ 82'
  4. 33Yan Jiahao
  5. 15Yang Fan ▲ 59'
  6. 3Zhang Tianlong
  7. 16Zhou Pinxi
  8. 26Chen Liming
  9. 18Fan Bojian ▲ 59'
  10. 22He Shaolin
  11. 9Ma Chenghao ▲ 72'
  12. 7Zhang Jiansheng ▲ 65'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 29Chen Ao ▼ 67'
  3. 4Wen Da ▼ 67'
  4. 10Zhang Lingfeng ▼ 59'
  5. 5Xu Wu
  6. 22A. Andrejevic
  7. 17Bao Shimeng ▼ 86'
  8. 6Estrela
  9. 42Arafat Ghenifa ▼ 59'
  10. 9C. Fortes
  11. 8D. Gao

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 21Li Xinyu
  3. 26J. Hu
  4. 31Wang Yifan ▲ 67'
  5. 23Wen Junjie ▲ 67'
  6. 14J. Yuan
  7. 11Zhang Jingzhe
  8. 20Fan Xulin ▲ 59'
  9. 16Jin Shang ▲ 86'
  10. 18Liang Weipeng ▲ 59'
  11. 27Ma Fuyu
  12. 19Wu Junjie ▲ 67'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được31
37Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu