Nanjing City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Nanjing City vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Phong độ
DLLLL Nanjing City
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 10' Zhang Zimin
  2. 11' M. Ogbu11m 1-0
  3. 37' Qi Yuxi
  4. HT1-0
  5. 57' Meng Zhen Ding Yunfeng
  6. 58' Ma Fuyu Zhu Qiwen
  7. 62' Ependi Nizamdin Zhang Jiansheng
  8. 62' Yang Fan Zhang Zimin
  9. 62' Ma Chenghao Xu Jiajun
  10. 63' Fan Bojian Yan Jiahao
  11. 64' Yang Fan
  12. 66' Ji Xiang H. Yuan
  13. 76' Ependi Nizamdin
  14. 76' Guo Yi Ling Jie
  15. 77' Zhou Pinxi Li Suda
  16. 86' Chen Liming Tang Shi
  17. 90'+5 J. Lupeta
  18. 90'+5 Du Junpeng J. Lupeta
  19. 90' Guo Yi · Ji Xiang 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 21Qi Yuxi
  2. 36H. Yuan ▼ 66'
  3. 18Dong Honglin
  4. 2Wang Xijie
  5. 16Ding Yunfeng ▼ 57'
  6. 5T. Isic
  7. 31Zhu Qiwen ▼ 58'
  8. 9Ling Jie ▼ 76'
  9. 10M. Ogbu
  10. 42J. Lupeta ▼ 90'
  11. 39Yu Menghui

Dự bị 12

  1. 30An Bang
  2. 24Du Junpeng ▲ 90'
  3. 7Guo Yi ▲ 76'
  4. 11Hu Rentian
  5. 45Ji Xiang ▲ 66'
  6. 3Li Mingfan
  7. 19Ma Fuyu ▲ 58'
  8. 22Meng Zhen ▲ 57'
  9. 28Xi Anjie
  10. 8Yang Dejiang
  11. 38Zhang Hui
  12. 27Zheng Xuejian
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 27Ge Yifan
  2. 7Zhang Jiansheng ▼ 62'
  3. 35Liu Jiahui
  4. 4W. Sihan
  5. 19Li Suda ▼ 77'
  6. 8Zhang Zimin ▼ 62'
  7. 33Yan Jiahao ▼ 63'
  8. 10Tang Shi ▼ 86'
  9. 20Tiago Fernandes
  10. 29Xu Jiajun ▼ 62'
  11. 22He Shaolin

Dự bị 10

  1. 13Dong Yifan
  2. 34Ependi Nizamdin ▲ 62'
  3. 15Yang Fan ▲ 62'
  4. 16Zhou Pinxi ▲ 77'
  5. 26Chen Liming ▲ 86'
  6. 18Fan Bojian ▲ 63'
  7. 21Liu Wenjie
  8. 30Ren Zening
  9. 9Ma Chenghao ▲ 62'
  10. 32P. Yin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
40Ghi được43
49Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu