Heilongjiang Lava Spring
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nanjing City

Heilongjiang Lava Spring vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 3-0 Nanjing City tại League One, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Nanjing City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
DLLLL Nanjing City
  1. 18' H. Cai
  2. 27' Liang Peiwen Shao Shuai
  3. 36' Erikys · Cai Haochang 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Jiang Shichao Yang He
  6. 46' Ma Yujun Zhang Huajun
  7. 48' Erikys
  8. 54' R. Bouli
  9. 62' Fu Huan
  10. 66' Erikys · Zhu Jiaxuan 2-0
  11. 69' Duan Yunzi Zhang Xinlin
  12. 71' Tang Shi Erikys
  13. 76' Qu Cheng Nie Aoshuang
  14. 78' E. Lobjanidze Xu Jiajun
  15. 79' Li Boyang Ahmat Tursunjan
  16. 80' E. Lobjanidze · Tang Shi 3-0
  17. 90'+2 Duan Yunzi
  18. FT3-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 23Yerjet Yerzat
  2. 40N. Vidić
  3. 45Xu Wu
  4. 28Shao Shuai ▼ 27'
  5. 2Zhang Yujie
  6. 6Ahmat Tursunjan ▼ 79'
  7. 29Xu Jiajun ▼ 78'
  8. 17Cai Haochang
  9. 5Zhu Jiaxuan
  10. 21Eysajan Kurban
  11. 11Erikys ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 42Liang Peiwen ▲ 27'
  2. 7Tang Shi ▲ 71'
  3. 39E. Lobjanidze ▲ 78'
  4. 3Li Boyang ▲ 79'
  5. 10Ular Muhtar
  6. 16Hu Jiali
  7. 24C. Benhaddouche
  8. 27Cheng Hui
  9. 31Li Guanxi
  10. 18Fan Bojian
  11. 15Zhang Yixuan
  12. 30Wang Tao
Nanjing City HLV: Cao Rui
  1. 1Huang Zihao
  2. 39Jiang Zhe
  3. 44Fu Huan
  4. 3Yaki Yen
  5. 17Sun Guoliang
  6. 36A. Traoré
  7. 9Yang He ▼ 46'
  8. 4Zhang Xinlin ▼ 69'
  9. 20Nie Aoshuang ▼ 76'
  10. 11Zhang Huajun ▼ 46'
  11. 28M. Bouli

Dự bị 11

  1. 8Jiang Shichao ▲ 46'
  2. 42Ma Yujun ▲ 46'
  3. 6Duan Yunzi ▲ 69'
  4. 12Qu Cheng ▲ 76'
  5. 30Ababekri Erkin
  6. 7Huang Peng
  7. 25Xing Yu
  8. 21Qi Yuxi
  9. 15Zhou Yu
  10. 14Gao Yuyang
  11. 19Huang Zhenfei

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
45Ghi được38
43Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu