Heilongjiang Lava Spring
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nanjing City

Heilongjiang Lava Spring vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-1 Nanjing City tại League One, 29 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Nanjing City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Trọng tài
Han Lei
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
DLLLL Nanjing City
  1. 21' Zhu Jiaxuan
  2. 36' Zhao Chengle
  3. HT0-0
  4. 46' Zhao Mingyu Zhu Jiayi
  5. 46' Zhang Zimin Zhou Yu
  6. 48' Zhao Mingyu
  7. 60' Li Rui Ni Yin
  8. 63' Li Zhongting Chen Liming
  9. 63' Shi Ming Wang Jinpeng
  10. 65' Y. Yerzat
  11. 68' Zu Pengchao Zhang Xinlin
  12. 73' 0-1 Jiang Shichao
  13. 82' N. Vidic
  14. 86' Li Boyang Zhu Jiaxuan
  15. 90' S. Musa R. Bouli
  16. FT0-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 30Yeerjieti Yeerzati
  2. 4Zhao Chengle
  3. 34Sun Qinhan
  4. 42Liang Peiwen
  5. 39Sun Bo
  6. 25Cao Kang
  7. 26Chen Liming ▼ 63'
  8. 22Zhu Jiaxuan ▼ 86'
  9. 2Zhang Yujie
  10. 7Etti Evans
  11. 19Wang Jinpeng ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 5Li Zhongting ▲ 63'
  2. 20Shi Ming ▲ 63'
  3. 3Li Boyang ▲ 86'
  4. 13Zhang Luhao
  5. 35Qian Junzhi
  6. 37Song Runtong
Nanjing City HLV: Óscar Céspedes
  1. 1Huang Zihao
  2. 28R. Bouli ▼ 90'
  3. 2Sun Ningzhe
  4. 31Zhu Jiayi ▼ 46'
  5. 20Zhou Yu ▼ 46'
  6. 40N. Vidić
  7. 4Zhang Xinlin ▼ 68'
  8. 12Deng Yubiao
  9. 18Ni Yin ▼ 60'
  10. 22Xie Zhiwei
  11. 15Jiang Shichao

Dự bị 12

  1. 6Zhao Mingyu ▲ 46'
  2. 16Zhang Zimin ▲ 46'
  3. 11Li Rui ▲ 60'
  4. 30Zu Pengchao ▲ 68'
  5. 44S. Musa ▲ 90'
  6. 21Zhang Jingyi
  7. 23Meng Zhen
  8. 24Lu Chaoyu
  9. 29Hu Shuming
  10. 35Yang Zhaohui
  11. 36Cao Zhenquan
  12. 37Sun Zewen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
50Ghi được45
50Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu