Nanjing City vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 3-2 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- DLLLL Nanjing City
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- 15' Zhu Qiwen · Jiang Shichao 1-0
- 17' Liu Jiahui
- 17' I. Montano
- 22' Huang Zhenfei
- 31' Zhao Chengle
- 43' 1-1 Ma Yujun · Fan Bojian
- HT1-1
- 46' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Ma Yujun
- 62' 1-2 Í. Montaño
- 67' ▲ Shao Shuai ▼ Zhao Chengle
- 74' ▲ Huang Peng ▼ Wang Haoran
- 75' ▲ Yang He ▼ Jiang Shichao
- 77' ▲ Piao Taoyu ▼ Chen Yi
- 77' ▲ Zhang Jiansheng ▼ Zhang Yujie
- 82' ▲ Li Boyang ▼ Fan Bojian
- 84' ▲ K. Onuegbu ▼ Huang Zhenfei
- 85' Huang Peng
- 87' ▲ Wei Yuren ▼ Zhu Qiwen
- 88' Í. Montañophản lưới 2-2
- 90'+7 K. Onuegbu · Ling Jie 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 21Qi Yuxi
- 2A. Dujardin
- 33Sun Enming
- 26Liu Jiahui
- 11Moresche
- 28Ling Jie
- 6Wang Haoran ▼ 74'
- 31Zhu Qiwen ▼ 87'
- 20M. Ogbu
- 19Huang Zhenfei ▼ 84'
- 15Jiang Shichao ▼ 75'
Dự bị 12
- 22Huang Peng ▲ 74'
- 9Yang He ▲ 75'
- 10K. Onuegbu ▲ 84'
- 8Wei Yuren ▲ 87'
- 25Hu Shuming
- 5Zhou Yu
- 23Gong Jinlin
- 13Zheng Hao
- 3Huang Wei
- 14Ding Yunfeng
- 27Wang Hao
- 16Gong Hankui
- 24Yang Chen
- 23Li Xiaoting
- 4Zhao Chengle ▼ 67'
- 2Zhang Yujie ▼ 77'
- 42Liang Peiwen
- 21Chen Yi ▼ 77'
- 6Zhu Jiaxuan
- 22Ma Yujun ▼ 46'
- 10Tang Shi
- 11Í. Montaño
- 18Fan Bojian ▼ 82'
Dự bị 12
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 46'
- 28Shao Shuai ▲ 67'
- 7Piao Taoyu ▲ 77'
- 20Zhang Jiansheng ▲ 77'
- 3Li Boyang ▲ 82'
- 19Xu Hui
- 17Yan Yu
- 9Allan Paulista
- 13Li Shengmin
- 44Wen Jialong
- 33Zhang Zimin
- 15Subi Ablimit
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
39Ghi được26
43Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai14