Nanjing City vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-2 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · 2nd Phase · Vòng 23
- Trọng tài
- Ma Yunkun
- Phong độ
- DLLLL Nanjing City
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- 7' 0-1 D. Ewolo
- 44' Li Rui 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Wen Xue ▼ Chen Yi
- 63' ▲ Yang Lei ▼ Zhou Dadi
- 63' ▲ Fan Bojian ▼ Liu Xinyu
- 67' 1-2 A. Allaphản lưới
- 68' R. Bouli11m 2-2
- 88' ▲ Zhao Mingyu ▼ Li Rui
- 89' ▲ Pan Chaoran ▼ Bai Zijian
- FT2-2
Đội hình
- 1Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 24A. Alla
- 5Zhou Jiahao
- 28R. Bouli
- 26Xu Jizu
- 2Sun Ningzhe
- 27Zheng Xuejian
- 14Jiang Shichao
- 11Li Rui ▼ 88'
- 7Huang Peng
Dự bị 5
- 30Zhao Mingyu ▲ 88'
- 12Meng Zhen
- 21Zhang Jingyi
- 41Zhang Xianbing
- 45Zhou Yu
- 1Lu Ning
- 29Sun Yifan
- 36Yu Xiang
- 32Liu Yi
- 20Hu Jing
- 31Bai Zijian ▼ 89'
- 6Zhang Hao
- 13Zhou Dadi ▼ 63'
- 27Chen Yi ▼ 46'
- 7D. Ewolo
- 45Liu Xinyu ▼ 63'
Dự bị 12
- 22Wen Xue ▲ 46'
- 17Yang Lei ▲ 63'
- 18Fan Bojian ▲ 63'
- 11Pan Chaoran ▲ 89'
- 2Zhao Chengle
- 3Li Boyang
- 15Huang Gengji
- 21Qi Yuxi
- 23E. Etti
- 26Chen Liming
- 28Pan Yuchen
- 35Chen Chang
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 24 - 10 | +14 | 20 | |
| 2 | 34 | 79 - 35 | +44 | 75 | |
| 3 | 34 | 69 - 28 | +41 | 74 | |
| 4 | 34 | 81 - 28 | +53 | 71 | |
| 5 | 34 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 6 | 34 | 55 - 30 | +25 | 62 | |
| 7 | 34 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 8 | 34 | 34 - 27 | +7 | 52 | |
| 9 | 34 | 56 - 35 | +21 | 51 | |
| 10 | 34 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 11 | 34 | 32 - 52 | -20 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 56 | -30 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 53 | -17 | 32 | |
| 14 | 34 | 29 - 68 | -39 | 29 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 28 | |
| 16 | 34 | 30 - 62 | -32 | 25 | |
| 17 | 34 | 24 - 82 | -58 | 14 | |
| 18 | 34 | 16 - 84 | -68 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
42Ghi được56
44Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai34