Heilongjiang Lava Spring vs Nanjing City
Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-1 Nanjing City tại League One, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Nanjing City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
- Phong độ
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- DLLLL Nanjing City
- 2' 0-1 Guo Yi
- 11' Erikys · Fan Bojian 1-1
- 28' Zhang Jianzhi
- 34' Ding Yunfeng
- 45' Xu Jiajun 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Lupeta ▼ Yang Dejiang
- 60' ▲ Yang Fan ▼ Tiago Fernandes
- 60' ▲ Zhang Zimin ▼ Fan Bojian
- 60' ▲ An Bang ▼ Ding Yunfeng
- 60' ▲ Ling Jie ▼ Dong Honglin
- 65' ▲ Zhang Jiansheng ▼ Xu Jiajun
- 78' ▲ A. Dujardin ▼ T. Isic
- 79' Zhu Jiaxuan
- 79' ▲ Miao Jiawei ▼ Yu Menghui
- 81' ▲ Ependi Nizamdin ▼ Tang Shi
- 81' ▲ Yan Jiahao ▼ Zhu Jiaxuan
- 88' ▲ He Shaolin ▼ Erikys
- 90'+2 ▲ Li Mingfan ▼ Zhu Qiwen
- FT2-1
Đội hình
- 13Dong Yifan
- 45Wei Zixian
- 19Li Suda
- 6Zhu Jiaxuan ▼ 81'
- 28Shao Shuai
- 44D. Mateos
- 20Tiago Fernandes ▼ 60'
- 18Fan Bojian ▼ 60'
- 10Tang Shi ▼ 81'
- 11Erikys ▼ 88'
- 29Xu Jiajun ▼ 65'
Dự bị 12
- 27Ge Yifan
- 34Ependi Nizamdin ▲ 81'
- 14Ren Wei
- 33Yan Jiahao ▲ 81'
- 15Yang Fan ▲ 60'
- 16Zhou Pinxi
- 26Chen Liming
- 9Ma Chenghao
- 17Ye Daoxin
- 8Zhang Zimin ▲ 60'
- 22He Shaolin ▲ 88'
- 7Zhang Jiansheng ▲ 65'
- 23Zhang Jianzhi
- 24Du Junpeng
- 5T. Isic ▼ 78'
- 27Zheng Xuejian
- 39Yu Menghui ▼ 79'
- 16Ding Yunfeng ▼ 60'
- 7Guo Yi
- 8Yang Dejiang ▼ 46'
- 10M. Ogbu
- 31Zhu Qiwen ▼ 90'
- 18Dong Honglin ▼ 60'
Dự bị 12
- 1Zheng Hao
- 6A. Dujardin ▲ 78'
- 17Fu Yuncheng
- 26Miao Jiawei ▲ 79'
- 14Wang Junhao
- 4Zhao Wenzhe
- 30An Bang ▲ 60'
- 15Dong Xin
- 35Han Kunda
- 3Li Mingfan ▲ 90'
- 9Ling Jie ▲ 60'
- 42J. Lupeta ▲ 46'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
43Ghi được40
37Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20