Heilongjiang Lava Spring vs Nanjing City
Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-1 Nanjing City tại League One, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Nanjing City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Sân vận động
- Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
- Phong độ
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- DLLLL Nanjing City
- 19' Shao Shuai
- 33' Wang Hao
- 44' Fan Bojian · Yan Yu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ji Xiang ▼ Wang Haoran
- 46' ▲ Moresche ▼ Meng Zhen
- 60' Yan Yu · Ma Yujun 2-0
- 63' Fan Bojian
- 64' Huang Peng
- 67' ▲ Sun Enming ▼ Wang Hao
- 67' ▲ Dong Honglin ▼ Jiang Shichao
- 70' ▲ Zhang Jiansheng ▼ Yan Yu
- 74' 2-1 Moresche · M. Ogbu
- 77' Zhu Jiaxuan
- 82' ▲ Zhu Qiwen ▼ Dong Honglin
- 87' Y. Wu
- 89' ▲ Wei Yuren ▼ Ling Jie
- 90'+9 ▲ Zhang Zimin ▼ Wu Yen-shu
- 90'+4 ▲ Li Boyang ▼ Fan Bojian
- FT2-1
Đội hình
- 1Lu Ning
- 4Zhao Chengle
- 28Shao Shuai
- 2Zhang Yujie
- 19Xu Hui
- 27Wu Yen-shu ▼ 90'
- 6Zhu Jiaxuan
- 22Ma Yujun
- 11Í. Montaño
- 18Fan Bojian ▼ 90'
- 17Yan Yu ▼ 70'
Dự bị 12
- 20Zhang Jiansheng ▲ 70'
- 33Zhang Zimin ▲ 90'
- 3Li Boyang ▲ 90'
- 15Subi Ablimit
- 10Tang Shi
- 42Liang Peiwen
- 14B. Palacios
- 44Wen Jialong
- 7Piao Taoyu
- 16Zhou Pinxi
- 24Yang Chen
- 8Wang Jinpeng
- 21Qi Yuxi
- 17Meng Zhen ▼ 46'
- 30Shewketjan Tayir
- 27Wang Hao ▼ 67'
- 22Huang Peng
- 28Ling Jie ▼ 89'
- 6Wang Haoran ▼ 46'
- 20M. Ogbu
- 9Yang He
- 7Jefferson Nem
- 15Jiang Shichao ▼ 67'
Dự bị 12
- 45Ji Xiang ▲ 46'
- 11Moresche ▲ 46'
- 33Sun Enming ▲ 67'
- 29Dong Honglin ▲ 67'
- 31Zhu Qiwen ▲ 82'
- 8Wei Yuren ▲ 89'
- 42Shi Chenglong
- 38Xu Zhenyu
- 16Gong Hankui
- 2A. Dujardin
- 39Yu Menghui
- 18Nan Xiaoheng
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
26Ghi được39
43Thủng lưới43
0.84Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai19