Nanjing City vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-2 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 4, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Trọng tài
- Gan Shuran
- Phong độ
- DLLLL Nanjing City
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- 29' 0-1 Etti Evans
- 36' ▲ Li Rui ▼ Xie Zhiwei
- 36' ▲ Chen Zepeng ▼ Zhang Zimin
- 36' ▲ Zu Pengchao ▼ Jiang Shichao
- HT0-1
- 46' Z. Chen
- 50' ▲ Li Zhongting ▼ Shi Ming
- 50' ▲ Bu Xin ▼ Sun Bo
- 59' 0-2 Etti Evans
- 65' ▲ Zhou Yu ▼ Zhao Mingyu
- 68' Zhang Xinlin 1-2
- 73' E. Etti
- 76' ▲ Fan Bojian ▼ Zhu Jiaxuan
- 76' ▲ Wang Jinpeng ▼ Etti Evans
- 81' Cao Kang
- 86' ▲ Ohandza Zoa ▼ Dominic Vinícius
- 88' ▲ S. Musa ▼ N. Vidić
- 89' Y. Yerzat
- FT1-2
Đội hình
- 21Zhang Jingyi
- 28R. Bouli
- 35Yang Zhaohui
- 40N. Vidić ▼ 88'
- 4Zhang Xinlin
- 12Deng Yubiao
- 22Xie Zhiwei ▼ 36'
- 15Jiang Shichao ▼ 36'
- 16Zhang Zimin ▼ 36'
- 6Zhao Mingyu ▼ 65'
- 7Huang Peng
Dự bị 11
- 11Li Rui ▲ 36'
- 27Chen Zepeng ▲ 36'
- 30Zu Pengchao ▲ 36'
- 20Zhou Yu ▲ 65'
- 44S. Musa ▲ 88'
- 2Sun Ningzhe
- 14Hao Kesen
- 24Lu Chaoyu
- 25Wang Lipeng
- 31Zhu Jiayi
- 36Cao Zhenquan
- 30Yeerjieti Yeerzati
- 4Zhao Chengle
- 3Li Boyang
- 34Sun Qinhan
- 20Shi Ming ▼ 50'
- 39Sun Bo ▼ 50'
- 25Cao Kang
- 22Zhu Jiaxuan ▼ 76'
- 2Zhang Yujie
- 7Etti Evans ▼ 76'
- 31Dominic Vinícius ▼ 86'
Dự bị 11
- 5Li Zhongting ▲ 50'
- 21Bu Xin ▲ 50'
- 18Fan Bojian ▲ 76'
- 19Wang Jinpeng ▲ 76'
- 11Ohandza Zoa ▲ 86'
- 13Zhang Luhao
- 23Cheng Xianfeng
- 24Lin Tingxuan
- 37Song Runtong
- 40Wang Yongxin
- 42Liang Peiwen
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
45Ghi được50
43Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27