Universidad de Chile
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Palestino

Universidad de Chile vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-1 Palestino tại Primera División, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Palestino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
Phong độ
WWLLW Universidad de Chile
LWWLW Palestino
  1. 18' A. Arce · L. Assadi 1-0
  2. 26' Eduardo Vargas · C. Aranguiz 2-0
  3. 41' Enzo Roco
  4. HT2-0
  5. 53' J. Abrigo B. Carrasco
  6. 53' J. Benitez I. A. Garguez Gomez
  7. 53' D. Glaby N. Meza
  8. 66' J. Altamirano L. Assadi
  9. 72' R. Fernandez M. Eggel
  10. 75' Dylan Glaby
  11. 77' Ronnie Fernández
  12. 78' 2-1 N. Da Silva11m
  13. 83' B. Tamayo C. Aranguiz
  14. 84' G. Tapia Paez S. Gallegos
  15. 88' M. Diaz M. G. Guerrero Pena
  16. 88' J. Lucero A. Arce
  17. FT2-1

Đội hình

Universidad de Chile Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Fernando Gago
  1. 25G. Castellon 6.3
  2. 17F. Hormazabal 7.3
  3. 22M. Zaldivia 6.9
  4. 5N. Ramirez 6.9
  5. 7M. G. Guerrero Pena ▼ 88' 6.7
  6. 15T. Reinhart 7.2
  7. 20C. Aranguiz ▼ 83' 7.9
  8. 14M. Morales 7.2
  9. 28A. Arce ▼ 88' 7.6
  10. 11Eduardo Vargas 7.9
  11. 10L. Assadi ▼ 66' 7.6

Dự bị 9

  1. 1C. Toselli
  2. 19J. Altamirano ▲ 66' 5.9
  3. 6N. Fernandez
  4. 23I. A. Vasquez Gonzalez
  5. 21M. Diaz ▲ 88' 6.7
  6. 18J. Lucero ▲ 88' 6.5
  7. 2F. Calderon
  8. 31B. Tamayo ▲ 83' 6.6
  9. 32G. Reyna
Palestino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Farre
  1. 25S. A. Perez Kirby 7.9
  2. 29I. A. Garguez Gomez ▼ 53' 6.0
  3. 2V. A. Espinoza Hevia 6.7
  4. 3E. Roco 6.0
  5. 28D. Zuniga 6.9
  6. 18S. Gallegos ▼ 84' 6.9
  7. 8N. Meza ▼ 53' 6.2
  8. 7B. Carrasco ▼ 53' 6.0
  9. 17M. Eggel ▼ 72' 6.6
  10. 27C. Munder 6.2
  11. 19N. Da Silva 6.9

Dự bị 9

  1. 12R. Canto
  2. 14J. Abrigo ▲ 53' 6.3
  3. 9R. Fernandez ▲ 72' 6.5
  4. 11J. Benitez ▲ 53' 6.6
  5. 5D. Glaby ▲ 53' 6.9
  6. 15F. T. Montes Romero
  7. 16J. Bizama
  8. 20G. Tapia Paez ▲ 84' 6.3
  9. 4A. A. Ceza Gavilan

Thống kê

005
420
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm8
11Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua9
427Chuyền bóng368
356Chuyền chính xác283
83%Chính xác chuyền77%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
22 47 - 21 +26 53
2
U. Catolica
22 47 - 31 +16 39
3
Universidad de Chile
22 32 - 19 +13 39
4
Palestino
22 34 - 30 +4 36
5
Everton de Vina
22 34 - 24 +10 33
6
Deportes Limache
22 43 - 34 +9 33
7
Nublense
22 27 - 28 -1 32
8
D. La Serena
22 34 - 35 -1 30
9
Concepción
22 24 - 25 -1 30
10
Coquimbo Unido
21 29 - 28 +1 29
11
O'Higgins
22 28 - 35 -7 27
12
A. Italiano
22 25 - 31 -6 25
13
Huachipato
21 29 - 39 -10 25
14
Universidad de Concepcion
22 17 - 37 -20 22
15
Cobresal
22 31 - 42 -11 21
16
Union La Calera
22 18 - 40 -22 14

So sánh

9Trận đấu8
19Ghi được14
11Thủng lưới11
2.11Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu