Palestino vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-3 Universidad de Chile tại Primera División, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- WWLLW Universidad de Chile
- 6' Nicolás Guerra
- 10' Lucas Di Yorio
- 11' Cristián Suárez
- 13' 0-1 C. Aranguiz11m
- 34' Julián Fernández
- 36' Nicolás Ramírez
- 43' Charles Aránguiz
- HT0-1
- 56' ▲ J. Benitez ▼ P. Parra
- 61' ▲ L. Fernandez ▼ N. Guerra
- 61' ▲ R. Contreras ▼ L. Di Yorio
- 65' 0-2 L. Fernandez · R. Contreras
- 68' ▲ A. E. Martinez Arce ▼ J. Fernandez
- 68' ▲ J. Arias ▼ J. Abrigo
- 68' ▲ G. Tapia Paez ▼ B. Carrasco
- 69' G. Tapia Paez 1-2
- 70' ▲ G. Montes ▼ M. Diaz
- 73' Gabriel Castellón
- 78' ▲ I. A. Garguez Gomez ▼ V. A. Espinoza Hevia
- 78' ▲ F. Moya ▼ C. Aranguiz
- 90'+3 Flavio Moya
- 90' 1-3 R. Contreras · M. Sepulveda
- 90' J. Marabel11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 25S. A. Perez Kirby 6.6
- 2V. A. Espinoza Hevia ▼ 78' 6.9
- 42F. Meza 6.3
- 13C. Suarez 6.3
- 28D. Zuniga 6.5
- 6N. Meza 7.2
- 7B. Carrasco ▼ 68' 6.7
- 14J. Abrigo ▼ 68' 6.9
- 5J. Fernandez ▼ 68' 6.6
- 8P. Parra ▼ 56' 7.2
- 27J. Marabel ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 26D. Contreras
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 29I. A. Garguez Gomez ▲ 78' 6.3
- 10A. E. Martinez Arce ▲ 68' 6.9
- 11J. Benitez ▲ 56' 6.9
- 18J. Arias ▲ 68' 6.7
- 20G. Tapia Paez ⚽ ▲ 68' 8.0
- 25G. Castellon 6.7
- 5N. Ramirez 6.3
- 2F. Calderon 6.2
- 22M. Zaldivia 6.7
- 17F. Hormazabal 6.5
- 21M. Diaz ▼ 70' 6.7
- 20C. Aranguiz ⚽ ▼ 78' 7.3
- 16M. Sepulveda ⇢ 7.2
- 18L. Di Yorio ▼ 61' 7.2
- 8I. E. Poblete Zuniga 6.9
- 11N. Guerra ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 19J. Altamirano
- 30G. Montes ▲ 70' 6.3
- 34F. Moya ▲ 78' 6.5
- 7M. G. Guerrero Pena
- 9L. Fernandez ⚽ ▲ 61' 7.2
- 27R. Contreras ⚽ ▲ 61' 7.9
Thống kê
02⚑4
⚑550
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc5
4Việt vị0
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
403Chuyền bóng309
327Chuyền chính xác224
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu56
62Ghi được106
62Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai61