Universidad de Chile vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-1 Palestino tại Primera División, 13 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Palestino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LWWLW Palestino
- 4' L. Di Yorio · N. Guerra 1-0
- 18' L. Di Yorio · N. Guerra 2-0
- 25' Charles Aránguiz
- 31' Lucas Di Yorio
- 32' 2-1 F. Meza · J. Marabel
- 34' Charles Aránguiz
- 34' Charles Aránguiz
- 41' ▲ J. Altamirano ▼ I. Tapia
- 45'+3 Jonathan Benítez
- HT2-1
- 46' ▲ J. Leon ▼ A. A. Ceza Gavilan
- 52' ▲ I. E. Poblete Zuniga ▼ N. Guerra
- 61' ▲ S. Rodriguez ▼ M. Diaz
- 61' ▲ L. Fernandez ▼ L. Di Yorio
- 73' ▲ R. Fernandez ▼ J. Fernandez
- 73' ▲ J. Arias ▼ J. Marabel
- 77' ▲ B. Carrasco ▼ J. Benitez
- 81' Ronnie Fernández
- 86' Felipe Salomoni
- 86' ▲ B. Soto ▼ F. T. Montes Romero
- 90'+9 Gabriel Castellón
- 90'+3 Fernando Meza
- 90'+3 Fernando Meza
- 90'+3 Fernando Meza
- FT2-1
Đội hình
- 25G. Castellon 6.5
- 22M. Zaldivia 6.9
- 5N. Ramirez 7.0
- 3I. Tapia ▼ 41' 6.3
- 6N. Fernandez 7.2
- 21M. Diaz ▼ 61' 6.9
- 20C. Aranguiz 5.3
- 15F. Salomoni 6.6
- 7M. G. Guerrero Pena 7.2
- 18L. Di Yorio ⚽2 ▼ 61' 7.9
- 11N. Guerra ⇢2 ▼ 52' 7.2
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 8I. E. Poblete Zuniga ▲ 52' 6.3
- 14S. Rodriguez ▲ 61' 6.9
- 19J. Altamirano ▲ 41' 6.6
- 23I. A. Vasquez Gonzalez
- 9L. Fernandez ▲ 61' 6.2
- 27R. Contreras
- 25S. A. Perez Kirby 7.7
- 4A. A. Ceza Gavilan ▼ 46' 6.5
- 42F. Meza ⚽ 7.5
- 13C. Suarez 6.6
- 28D. Zuniga 6.6
- 15F. T. Montes Romero ▼ 86' 7.2
- 14J. Abrigo 6.3
- 5J. Fernandez ▼ 73' 7.3
- 11J. Benitez ▼ 77' 6.9
- 20G. Tapia Paez 7.3
- 27J. Marabel ⇢ ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 16J. Bizama
- 23J. Leon ▲ 46' 7.2
- 22B. Soto ▲ 86' 6.5
- 7B. Carrasco ▲ 77' 7.0
- 12R. Fernandez ▲ 73' 6.7
- 18J. Arias ▲ 73' 6.9
Thống kê
15⚑3
⚑341
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
3Phạt góc3
10Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
272Chuyền bóng453
201Chuyền chính xác381
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
56Trận đấu45
106Ghi được62
59Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai41