Universidad de Chile
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Palestino

Universidad de Chile vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-0 Palestino tại Primera División, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Palestino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
Phong độ
WWLLW Universidad de Chile
LWWLW Palestino
  1. 16' Michael Fuentes
  2. 26' Pablo Palacio
  3. 45'+1 Israel Poblete
  4. 45' Nicolás Linares
  5. HT0-0
  6. 46' L. Assadi I. Poblete
  7. 46' M. Sepúlveda A. Díaz
  8. 66' Maximiliano Guerrero
  9. 69' N. Guerra F. Formiliano
  10. 74' M. Jiménez P. Palacio
  11. 75' Francisco Montes
  12. 80' F. Chamorro J. Abrigo
  13. 80' J. Marabel G. Sosa
  14. 90'+2 Leandro Fernández
  15. 90'+8 F. Mateos M. Díaz
  16. 90'+1 N. Meza F. Montes
  17. 90'+1 L. Fernández · C. Palacios 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Universidad de Chile Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Álvarez
  1. 25G. Castellón 6.6
  2. 22M. Zaldivia 7.3
  3. 2F. Calderón 7.6
  4. 26F. Formiliano ▼ 69' 6.9
  5. 7M. Guerrero 6.3
  6. 21M. Díaz ▼ 90' 7.2
  7. 8I. Poblete ▼ 46' 6.6
  8. 29C. Aránguiz 7.0
  9. 24A. Díaz ▼ 46' 6.9
  10. 30C. Palacios 6.9
  11. 9L. Fernández 7.9

Dự bị 7

  1. 10L. Assadi ▲ 46' 6.3
  2. 16M. Sepúlveda ▲ 46' 7.0
  3. 11N. Guerra ▲ 69' 6.3
  4. 20F. Mateos ▲ 90'
  5. 5E. Ojeda
  6. 4J. Castro
  7. 1C. Toselli
Palestino Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Schwager
  1. 1C. Rigamonti 6.5
  2. 24P. Palacio ▼ 74' 6.6
  3. 3B. Rojas 6.9
  4. 17I. Román 6.9
  5. 13C. Suárez 6.9
  6. 28D. Zúñiga 6.2
  7. 15F. Montes ▼ 90' 6.5
  8. 5N. Linares 6.5
  9. 14J. Abrigo ▼ 80' 6.3
  10. 18M. Fuentes 6.7
  11. 9G. Sosa ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 32M. Jiménez ▲ 74' 6.5
  2. 22F. Chamorro ▲ 80' 6.3
  3. 27J. Marabel ▲ 80' 6.3
  4. 6N. Meza ▲ 90' 6.5
  5. 16J. Bizama
  6. 26D. Contreras
  7. 29I. Garguez

Thống kê

036
540
70%Kiểm soát bóng30%
7Dứt điểm5
2Trúng đích0
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
574Chuyền bóng251
486Chuyền chính xác152
85%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
77Ghi được79
30Thủng lưới68
1.83Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu