Universidad de Chile vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 0-1 Palestino tại Primera División, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Palestino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LWWLW Palestino
- 5' M. Salas
- 38' N. Guerra
- HT0-0
- 62' ▲ D. Osorio ▼ C. Palacios
- 62' ▲ L. Fernández ▼ L. Assadi
- 69' ▲ M. Dávila ▼ F. Cornejo
- 69' ▲ J. Benítez ▼ B. Barticciotto
- 76' ▲ N. Meza ▼ J. Abrigo
- 78' N. Dominguez
- 85' ▲ R. Cordero ▼ I. Poblete
- 85' ▲ J. Fuentealba ▼ N. Guerra
- 90'+6 C. Rigamonti
- 90'+6 ▲ B. Rojas ▼ M. Salas
- 90'+6 ▲ D. Zúñiga ▼ B. Carrasco
- 90'+3 0-1 J. Benítez · M. Dávila
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Campos 6.9
- 22M. Zaldivia 6.6
- 23N. Domínguez 6.3
- 17L. Casanova 7.0
- 19J. Gómez 6.9
- 28I. Poblete ▼ 85' 7.0
- 5E. Ojeda 6.9
- 10L. Assadi ▼ 62' 6.3
- 6Y. Andía 6.6
- 30C. Palacios ▼ 62' 6.6
- 16N. Guerra ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 11D. Osorio ▲ 62' 6.6
- 9L. Fernández ▲ 62' 6.9
- 29R. Cordero ▲ 85' 6.5
- 27J. Fuentealba ▲ 85' 6.9
- 13C. Toselli
- 3I. Tapia
- 2D. Navarrete
- 1C. Rigamonti 7.2
- 4A. Ceza 6.7
- 2F. Meza 7.0
- 13C. Suárez 7.5
- 7B. Carrasco ▼ 90' 6.3
- 5A. Farías 6.7
- 37J. Abrigo ▼ 76' 7.5
- 8F. Cornejo ▼ 69' 6.9
- 19B. Véjar 6.9
- 14B. Barticciotto ▼ 69' 6.5
- 9M. Salas ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 10M. Dávila ▲ 69' 6.9
- 11J. Benítez ⚽ ▲ 69' 7.2
- 6N. Meza ▲ 76' 6.3
- 3B. Rojas ▲ 90'
- 28D. Zúñiga ▲ 90'
- 18G. Collao
- 22F. Chamorro
Thống kê
02⚑5
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
1Trúng đích4
8Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
378Chuyền bóng439
270Chuyền chính xác314
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
56Ghi được62
50Thủng lưới53
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai41