Palestino vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-0 Universidad de Chile tại Primera División, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- WWLLW Universidad de Chile
- 37' Jonathan Benítez
- 44' Agustín Farías
- 45'+1 Jose Ignacio Castro
- HT0-0
- 58' ▲ A. Martínez ▼ F. Cornejo
- 61' ▲ D. Osorio ▼ R. Huerta
- 61' ▲ L. Assadi ▼ C. Palacios
- 68' ▲ N. Meza ▼ A. Farías
- 69' M. Dávila 1-0
- 73' ▲ Y. Andía ▼ J. Gómez
- 73' ▲ N. Guerra ▼ F. Gallegos
- 74' ▲ B. Carrasco ▼ J. Benítez
- 90'+6 B. Barticciotto · B. Véjar 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Rigamonti 7.3
- 19B. Véjar ⇢ 7.5
- 16J. Bizama 7.5
- 13C. Suárez 7.5
- 28D. Zúñiga 6.9
- 8F. Cornejo ▼ 58' 6.5
- 5A. Farías ▼ 68' 7.0
- 10M. Dávila ⚽ 7.2
- 11J. Benítez ▼ 74' 6.9
- 9M. Salas 7.2
- 14B. Barticciotto ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 23A. Martínez ▲ 58' 6.3
- 6N. Meza ▲ 68' 6.6
- 7B. Carrasco ▲ 74' 6.6
- 4A. Ceza
- 18G. Collao
- 22F. Chamorro
- 21A. Riquelme
- 1C. Campos 7.0
- 19J. Gómez ▼ 73' 6.5
- 22M. Zaldivia 6.9
- 17L. Casanova 6.9
- 4J. Castro 6.3
- 28I. Poblete 6.9
- 5E. Ojeda 7.0
- 15F. Gallegos ▼ 73' 6.5
- 24R. Huerta ▼ 61' 6.7
- 30C. Palacios ▼ 61' 6.5
- 9L. Fernández 6.6
Dự bị 7
- 11D. Osorio ▲ 61' 6.2
- 10L. Assadi ▲ 61' 6.7
- 6Y. Andía ▲ 73' 6.2
- 16N. Guerra ▲ 73' 6.7
- 8Mauricio Morales
- 3I. Tapia
- 13C. Toselli
Thống kê
02⚑2
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
378Chuyền bóng414
289Chuyền chính xác323
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
62Ghi được56
53Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai28