Palestino
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Universidad de Chile

Palestino vs Universidad de Chile

Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-2 Universidad de Chile tại Primera División, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
P. Maza
Phong độ
LWWLW Palestino
WWLLW Universidad de Chile
  1. 14' Darío Osorio
  2. 32' 0-1 F. Pardophản lưới
  3. 38' 0-2 L. Assadi
  4. 44' Cristian Palacios
  5. 45'+5 Jonathan Benítez
  6. HT0-2
  7. 51' B. Tapia Y. Andía
  8. 60' A. Vilches F. Pardo
  9. 63' Bastian Tapia
  10. 65' E. Ojedaphản lưới 1-2
  11. 68' Agustín Farías
  12. 74' F. Gallegos J. Castro
  13. 74' F. Seymour L. Assadi
  14. 77' Cristobal Campos Véliz
  15. 82' J. Vargas C. Palacios
  16. 82' J. Fernándes E. Ojeda
  17. 84' N. Meza F. Chamorro
  18. 90'+2 Vicente Fernández
  19. FT1-2

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.5
  2. 13C. Suarez 7.3
  3. 16J. Bizama 6.9
  4. 2F. Pardo ▼ 60' 6.2
  5. 15V. Fernández 6.6
  6. 5A. Farías 6.3
  7. 7B. Carrasco 6.6
  8. 11J. Benítez 7.3
  9. 19B. Vejar 7.3
  10. 22F. Chamorro ▼ 84' 6.2
  11. 14B. Barticciotto 6.5

Dự bị 7

  1. 9A. Vilches ▲ 60' 6.3
  2. 6N. Meza ▲ 84' 6.3
  3. 4I. Mesina
  4. 27S. Cabrera
  5. 1N. Veloso
  6. 25D. Salgado
  7. 28B. Soto
Universidad de Chile Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Miranda
  1. 25C. Campos 7.2
  2. 17L. Casanova 7.2
  3. 6Y. Andía ▼ 51' 6.9
  4. 4J. Castro ▼ 74' 6.7
  5. 32N. Domínguez 7.0
  6. 28I. Poblete 7.3
  7. 5E. Ojeda ▼ 82' 6.5
  8. 24D. Osorio 7.0
  9. 11C. Palacios ▼ 82' 6.2
  10. 19R. Fernández 6.6
  11. 20L. Assadi ▼ 74' 7.6

Dự bị 7

  1. 21B. Tapia ▲ 51' 6.5
  2. 15F. Gallegos ▲ 74' 6.9
  3. 14F. Seymour ▲ 74' 6.3
  4. 10J. Vargas ▲ 82' 6.3
  5. 9J. Fernándes ▲ 82' 6.3
  6. 12M. Parra
  7. 8P. Aránguiz

Thống kê

024
430
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị5
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
393Chuyền bóng255
292Chuyền chính xác144
74%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
46Ghi được44
36Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu