Palestino vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-2 Universidad de Chile tại Primera División, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- WWLLW Universidad de Chile
- -5' Bryan Carrasco
- 2' 0-1 C. Palacios
- 10' Gonzalo Sosa
- 16' Israel Poblete
- 28' Cristián Suárez
- 31' ▲ A. Ceza ▼ P. Palacio
- 33' Cristian Palacios
- 44' Israel Poblete
- 45'+4 B. Carrasco 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Sepúlveda ▼ I. Tapia
- 55' ▲ J. Marabel ▼ G. Sosa
- 59' 1-2 C. Rigamontiphản lưới
- 61' ▲ F. Mateos ▼ M. Díaz
- 61' ▲ L. Pons ▼ C. Palacios
- 65' ▲ F. Chamorro ▼ F. Cornejo
- 65' ▲ A. Martínez ▼ J. Abrigo
- 65' ▲ J. Benítez ▼ B. Carrasco
- 68' Marcelo Morales
- 71' Maximiliano Guerrero
- 71' ▲ J. Castro ▼ M. Morales
- 78' Federico Mateos
- 80' M. Dávila · B. Rojas 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Rigamonti 6.7
- 3B. Rojas ⇢ 6.3
- 17I. Román 6.6
- 13C. Suárez 4.7
- 10M. Dávila ⚽ 7.5
- 5N. Linares 6.6
- 14J. Abrigo ▼ 65' 6.7
- 8F. Cornejo ▼ 65' 6.7
- 7B. Carrasco ⚽ ▼ 65' 7.3
- 9G. Sosa ▼ 55' 6.6
- 24P. Palacio ▼ 31' 6.6
Dự bị 7
- 4A. Ceza ▲ 31' 6.5
- 27J. Marabel ▲ 55' 6.5
- 22F. Chamorro ▲ 65' 6.3
- 23A. Martínez ▲ 65' 6.9
- 11J. Benítez ▲ 65' 6.9
- 19B. Véjar
- 26D. Contreras
- 25G. Castellón 6.3
- 3I. Tapia ▼ 46' 6.6
- 2F. Calderón 6.7
- 22M. Zaldivia 7.3
- 17F. Hormazábal 6.9
- 8I. Poblete 5.6
- 21M. Díaz ▼ 61' 6.7
- 14M. Morales ▼ 71' 6.7
- 7M. Guerrero 6.9
- 9L. Fernández 7.2
- 30C. Palacios ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 16M. Sepúlveda ▲ 46' 6.9
- 20F. Mateos ▲ 61' 6.3
- 18L. Pons ▲ 61' 6.9
- 4J. Castro ▲ 71' 7.0
- 13D. Retamal
- 10L. Assadi
- 1C. Toselli
Thống kê
21⚑5
⚑351
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
294Chuyền bóng319
214Chuyền chính xác240
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu42
79Ghi được77
68Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai44