Huachipato vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- DDLWL Coquimbo Unido
- 2' 0-1 C. Waterman · J. Cornejo
- 5' Lionel Altamirano
- 14' Lionel Altamirano
- 14' Lionel Altamirano
- 16' Cris Martínez
- 28' Cecilio Waterman
- 30' Salvador Cordero
- HT0-1
- 46' ▲ M. Briceno ▼ C. Martinez
- 50' Martín Mundaca
- 51' ▲ A. Camargo ▼ S. Cordero
- 51' ▲ S. Cabrera ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 63' ▲ L. Arriagada ▼ J. A. Martinez
- 63' ▲ Brea ▼ J. I. Gutierrez Jara
- 63' ▲ C. G. Torres Gaete ▼ L. Diaz
- 70' Rafael Caroca
- 72' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 72' ▲ A. E. Azocar Machuca ▼ B. Chandia
- 80' ▲ R. Malanca ▼ S. Silva
- 87' Bruno Cabrera
- 88' Bruno Cabrera
- 89' ▲ E. Hernandez ▼ M. Palavecino
- FT0-1
Đội hình
- 25R. Odriozola 6.9
- 18J. I. Gutierrez Jara ▼ 63' 6.3
- 4B. Gazzolo 7.0
- 5R. Caroca 7.3
- 26L. Diaz ▼ 63' 6.9
- 44N. Vargas 6.9
- 28M. Gutierrez 6.9
- 8S. Silva ▼ 80' 7.5
- 20J. A. Martinez ▼ 63' 7.2
- 23C. Martinez ▼ 46' 6.7
- 9L. Altamirano 3.0
Dự bị 7
- 34S. Mella
- 7M. Briceno ▲ 46' 6.7
- 40K. Altez
- 13R. Malanca ▲ 80' 6.7
- 16L. Arriagada ▲ 63' 6.9
- 21Brea ▲ 63' 6.5
- 29C. G. Torres Gaete ▲ 63' 6.6
- 13D. Sanchez 7.3
- 17F. Salinas 7.3
- 2B. Cabrera 7.5
- 3M. Fernandez 7.2
- 16J. Cornejo ⇢ 7.3
- 7S. Galani 6.9
- 14S. Cordero ▼ 51' 6.6
- 30B. Chandia ▼ 72' 6.9
- 10M. Palavecino ▼ 89' 8.0
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 51' 6.2
- 18C. Waterman ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 89' 6.6
- 8A. Camargo ▲ 51' 6.9
- 9N. Johansen ▲ 72' 6.7
- 11A. E. Azocar Machuca ▲ 72' 6.5
- 22N. Donadell
- 28S. Cabrera ▲ 51' 6.9
Thống kê
14⚑5
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
429Chuyền bóng315
348Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu42
69Ghi được69
55Thủng lưới32
1.57Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai46