Coquimbo Unido
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huachipato

Coquimbo Unido vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-0 Huachipato tại Primera División, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 3, hòa 3, Huachipato thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
LLLLD Huachipato
  1. HT0-0
  2. 46' N. Vargas M. Gutierrez
  3. 66' M. A. Mundaca Barraza B. Chandia
  4. 67' S. Silva J. A. Martinez
  5. 67' C. Villanueva C. Sepulveda
  6. 67' C. G. Torres Gaete M. Briceno
  7. 73' Bruno Cabrera
  8. 74' A. Camargo M. Zepeda
  9. 74' N. Johansen A. E. Azocar Machuca
  10. 83' Brea L. Diaz
  11. 89' Sebastián Galani
  12. 90'+5 Manuel Fernández
  13. 90'+5 Carlo Villanueva
  14. FT0-0

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Esteban Eduardo González Herrera
  1. 13D. Sanchez 7.2
  2. 17F. Salinas 7.2
  3. 2B. Cabrera 7.5
  4. 3M. Fernandez 6.9
  5. 16J. Cornejo 7.9
  6. 7S. Galani 6.3
  7. 5M. Zepeda ▼ 74' 6.9
  8. 11A. E. Azocar Machuca ▼ 74' 6.3
  9. 10M. Palavecino 6.6
  10. 30B. Chandia ▼ 66' 6.7
  11. 18C. Waterman 6.9

Dự bị 7

  1. 8A. Camargo ▲ 74' 6.7
  2. 19J. Flores
  3. 9N. Johansen ▲ 74' 6.7
  4. 1G. Flores
  5. 20M. A. Mundaca Barraza ▲ 66' 6.9
  6. 22N. Donadell
  7. 4E. Hernandez
Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Eusebio García Arévalo
  1. 25R. Odriozola 7.9
  2. 24M. A. Leon Munoz 7.0
  3. 13R. Malanca 8.0
  4. 5R. Caroca 7.9
  5. 26L. Diaz ▼ 83' 7.2
  6. 20J. A. Martinez ▼ 67' 6.6
  7. 6C. Sepulveda ▼ 67' 6.9
  8. 28M. Gutierrez ▼ 46' 6.6
  9. 30B. Garrido 6.9
  10. 7M. Briceno ▼ 67' 6.7
  11. 9L. Altamirano 7.0

Dự bị 7

  1. 17Z. Lopez
  2. 8S. Silva ▲ 67' 6.5
  3. 11J. Figueroa
  4. 14C. Villanueva ▲ 67' 6.5
  5. 21Brea ▲ 83' 6.3
  6. 29C. G. Torres Gaete ▲ 67' 7.0
  7. 44N. Vargas ▲ 46' 6.6

Thống kê

1212
101
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
12Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
358Chuyền bóng370
282Chuyền chính xác295
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

42Trận đấu44
69Ghi được69
32Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu