Coquimbo Unido vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-2 Huachipato tại Primera División, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 3, hòa 3, Huachipato thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Trọng tài
- G. Ahumada
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LLLLD Huachipato
- 34' J. Abrigo · C. Barrera 1-0
- 36' G. Montes
- 42' 1-1 G. Montes · J. Gutiérrez
- 45'+2 C. Martinez
- HT1-1
- 68' ▲ M. Rodríguez ▼ G. Montes
- 68' ▲ L. Nequecaur ▼ J. Sánchez
- 69' 1-2 W. Mazzantti · M. Rodríguez
- 72' ▲ F. Villagrán ▼ L. Cabrera
- 72' ▲ C. Aravena ▼ N. Gauna
- 79' ▲ J. Martínez ▼ J. Altamirano
- 79' ▲ C. Torres ▼ C. Martínez
- 84' ▲ F. Yáñez ▼ D. Zúñiga
- 84' ▲ C. Huanca ▼ F. Carmona
- 87' G. Jara
- 89' J. A. Martinez
- 89' ▲ B. Roco ▼ W. Mazzantti
- 90'+4 A. Ramos
- FT1-2
Đội hình
- 25R. Formento 6.9
- 18G. Jara 7.3
- 28D. Zúñiga ▼ 84' 6.5
- 8L. Cabrera ▼ 72' 6.9
- 30N. Gauna ▼ 72' 6.9
- 26F. Carmona ▼ 84' 6.9
- 23V. González 6.9
- 11A. Ramos 6.9
- 10J. Abrigo ⚽ 7.5
- 2C. Barrera ⇢ 7.2
- 27H. Salgado 6.6
Dự bị 7
- 20F. Villagrán ▲ 72' 6.9
- 31C. Aravena ▲ 72' 6.7
- 4F. Yáñez ▲ 84' 6.6
- 9C. Huanca ▲ 84' 6.7
- 3R. Escobar
- 12G. Orellana
- 5D. Escobar
- 25G. Castellón 6.6
- 3O. González 6.9
- 4B. Gazzolo 6.7
- 18J. Gutiérrez ⇢ 7.3
- 6C. Sepúlveda 7.3
- 8G. Montes ⚽ ▼ 68' 7.6
- 11J. Córdova 6.9
- 14J. Altamirano ▼ 79' 6.3
- 9J. Sánchez ▼ 68' 7.0
- 23C. Martínez ▼ 79' 6.9
- 7W. Mazzantti ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 7
- 15M. Rodríguez ▲ 68' 7.3
- 32L. Nequecaur ▲ 68' 6.7
- 20J. Martínez ▲ 79' 6.7
- 29C. Torres ▲ 79' 6.7
- 26B. Roco ▲ 89'
- 16C. Lobos
- 1Y. Urra
Thống kê
02⚑4
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm18
6Trúng đích5
8Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc4
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
406Chuyền bóng341
320Chuyền chính xác253
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
34Ghi được41
54Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai23