Huachipato
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Coquimbo Unido

Huachipato vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
N. Gamboa
Phong độ
LLLLD Huachipato
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 31' Guillermo Orellana
  2. 34' 0-1 I. Jeraldino11m
  3. 40' Benjamín Gazzolo
  4. HT0-1
  5. 46' A. Castillo R. Malanca
  6. 46' M. Cañete C. Sepúlveda
  7. 57' C. Barrera J. Bravo
  8. 65' J. Sánchez M. Rodríguez
  9. 68' Guillermo Orellana
  10. 71' W. Mazzantti N. Baeza
  11. 74' R. Escobar F. Carmona
  12. 81' N. Gauna I. Jeraldino
  13. 81' C. Aravena R. Farfán
  14. 85' C. Lobos G. Montes
  15. FT0-1

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 6.3
  2. 3O. González 7.3
  3. 4B. Gazzolo 6.3
  4. 18J. Gutiérrez 7.0
  5. 22R. Malanca ▼ 46' 6.5
  6. 6C. Sepúlveda ▼ 46' 6.6
  7. 8G. Montes ▼ 85' 7.5
  8. 17N. Baeza ▼ 71' 7.2
  9. 14J. Altamirano 7.2
  10. 15M. Rodríguez ▼ 65' 6.9
  11. 23C. Martínez 6.5

Dự bị 7

  1. 2A. Castillo ▲ 46' 6.9
  2. 19M. Cañete ▲ 46' 7.0
  3. 9J. Sánchez ▲ 65' 6.3
  4. 7W. Mazzantti ▲ 71' 6.3
  5. 16C. Lobos ▲ 85' 6.5
  6. 26B. Roco
  7. 1Y. Urra
Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Díaz
  1. 12G. Orellana 7.6
  2. 16N. Berardo 7.5
  3. 29F. Pereyra 7.5
  4. 27G. Gordillo 7.2
  5. 26F. Carmona ▼ 74' 6.3
  6. 7S. Galani 6.7
  7. 6J. Gatica 6.9
  8. 5D. Escobar 7.3
  9. 15J. Bravo ▼ 57' 6.3
  10. 19I. Jeraldino ▼ 81' 6.9
  11. 17R. Farfán ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 2C. Barrera ▲ 57' 6.6
  2. 3R. Escobar ▲ 74' 6.6
  3. 30N. Gauna ▲ 81' 6.6
  4. 31C. Aravena ▲ 81' 6.7
  5. 4F. Yáñez
  6. 25R. Formento
  7. 39G. Araya

Thống kê

018
110
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm5
2Trúng đích3
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
544Chuyền bóng239
444Chuyền chính xác138
82%Chính xác chuyền58%

So sánh

38Trận đấu34
41Ghi được34
52Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu