Huachipato vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 3-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- DDLWL Coquimbo Unido
- 24' Joaquín Gutiérrez
- 45'+1 S. Sáez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bauman ▼ M. Mundaca
- 53' T. Vecino · J. Gutiérrez 2-0
- 59' A. Castillo 3-0
- 61' Antonio Castillo
- 61' Cristopher Barrera
- 62' ▲ J. Cornejo ▼ S. Cabrera
- 62' ▲ J. Henríquez ▼ C. Barrera
- 64' Alejandro Camargo
- 73' ▲ S. Silva ▼ J. Martínez
- 73' ▲ M. Gutiérrez ▼ J. Gutiérrez
- 73' ▲ D. Oyarzún ▼ S. Sáez
- 80' ▲ I. Jara ▼ A. Camargo
- 80' ▲ J. Vázquez ▼ B. Chandía
- 82' ▲ B. Palmezano ▼ G. Montes
- 82' 3-1 A. Azócar
- 88' ▲ M. Rodríguez ▼ T. Vecino
- 90'+4 3-2 S. Sánchez · J. Vázquez
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Parra 6.3
- 18J. Gutiérrez ⇢ ▼ 73' 7.2
- 13R. Malanca 6.2
- 4B. Gazzolo 6.9
- 3I. González 6.6
- 2A. Castillo ⚽ 7.3
- 8G. Montes ▼ 82' 7.2
- 6C. Sepúlveda 6.6
- 20J. Martínez ▼ 73' 7.2
- 11S. Sáez ⚽ ▼ 73' 7.6
- 32T. Vecino ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 7
- 15S. Silva ▲ 73' 6.5
- 28M. Gutiérrez ▲ 73' 6.2
- 19D. Oyarzún ▲ 73' 6.3
- 10B. Palmezano ▲ 82' 6.2
- 9M. Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 38B. Mellado
- 24F. Cerda
- 13D. Sánchez 6.5
- 5D. Escobar 5.2
- 2B. Cabrera 5.9
- 27S. Sánchez ⚽ 7.5
- 28S. Cabrera ▼ 62' 6.2
- 6D. Glaby 6.6
- 8A. Camargo ▼ 80' 6.3
- 26C. Barrera ▼ 62' 6.3
- 30B. Chandía ▼ 80' 6.5
- 32M. Mundaca ▼ 46' 6.3
- 11A. Azócar ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 17J. Bauman ▲ 46' 7.0
- 16J. Cornejo ▲ 62' 6.6
- 20J. Henríquez ▲ 62' 6.6
- 18I. Jara ▲ 80' 6.5
- 10J. Vázquez ▲ 80' 7.5
- 1M. Pinto
- 4E. Hernández
Thống kê
02⚑6
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
498Chuyền bóng370
353Chuyền chính xác240
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
57Ghi được53
74Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai27