Coquimbo Unido
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Huachipato

Coquimbo Unido vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 3-1 Huachipato tại Primera División, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 3, hòa 3, Huachipato thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
LLLLD Huachipato
  1. 3' Claudio Sepúlveda
  2. 11' N. Johansen · D. Glaby 1-0
  3. 19' B. Cabrera · J. Cornejo 2-0
  4. 39' Leandro Díaz
  5. HT2-0
  6. 46' C. Barrera M. Mundaca
  7. 46' S. Silva C. Sepúlveda
  8. 46' B. Ampuero J. Vargas
  9. 57' N. Johansen · C. Barrera 3-0
  10. 58' D. Oyarzún M. Rodríguez
  11. 65' Alejandro Camargo
  12. 68' S. Galani A. Camargo
  13. 68' A. Azócar B. Chandía
  14. 71' M. Briceño J. Brea
  15. 81' 3-1 D. Oyarzún · L. Díaz
  16. 87' Felipe Loyola
  17. 90'+2 E. Mettifogo N. Johansen
  18. FT3-1

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Díaz
  1. 13D. Sánchez 6.6
  2. 5D. Escobar 6.6
  3. 2B. Cabrera 7.0
  4. 3M. Fernández 6.9
  5. 16J. Cornejo 7.7
  6. 8A. Camargo ▼ 68' 6.9
  7. 10L. Cabral 7.2
  8. 6D. Glaby 7.2
  9. 30B. Chandía ▼ 68' 6.6
  10. 19N. Johansen ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 32M. Mundaca ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 26C. Barrera ▲ 46' 6.6
  2. 7S. Galani ▲ 68' 6.5
  3. 11A. Azócar ▲ 68' 6.5
  4. 33E. Mettifogo ▲ 90'
  5. 28S. Cabrera
  6. 1M. Pinto
  7. 4E. Hernández
Huachipato Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sanguinetti
  1. 17Z. López 6.3
  2. 5F. Loyola 6.3
  3. 4B. Gazzolo 6.7
  4. 3I. González 6.9
  5. 26L. Díaz 6.9
  6. 20J. Martínez 7.0
  7. 30J. Vargas ▼ 46' 6.7
  8. 6C. Sepúlveda ▼ 46' 6.6
  9. 21J. Brea ▼ 71' 6.7
  10. 9M. Rodríguez ▼ 58' 6.3
  11. 23C. Martínez 6.6

Dự bị 7

  1. 15S. Silva ▲ 46' 6.7
  2. 25B. Ampuero ▲ 46' 7.0
  3. 19D. Oyarzún ▲ 58' 7.2
  4. 7M. Briceño ▲ 71' 6.3
  5. 13R. Malanca
  6. 28M. Gutiérrez
  7. 1M. Parra

Thống kê

011
630
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm12
5Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
310Chuyền bóng534
217Chuyền chính xác418
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
53Ghi được57
47Thủng lưới74
1.08Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu