Union La Calera vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-1 D. La Serena tại Primera División, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 3, hòa 2, D. La Serena thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- DWDWW D. La Serena
- 44' J. Saldias · S. Saez 1-0
- 45'+1 J. E. Mendez Gonzalez
- 45'+1 S. Diaz
- HT1-0
- 46' ▲ B. Mendoza ▼ E. Herrera
- 49' N. Ferreyra
- 51' C. Diaz
- 60' C. Moya
- 65' B. Mendoza
- 66' ▲ E. De Los Santos ▼ J. Soto
- 72' ▲ J. Fuentes ▼ M. Pinto
- 73' J. Fuentes
- 75' ▲ A. Encinas ▼ S. Saez
- 82' ▲ F. Yanez ▼ J. E. Mendez Gonzalez
- 82' ▲ M. Hiriart ▼ L. Benegas
- 82' ▲ Jhonatan Kauan ▼ E. Moreira
- 86' J. Saldias
- 86' 1-1 B. Mendoza · L. Alarcon
- 90'+5 E. A. Sanhueza Mora
- 90' ▲ J. Fernandez ▼ G. A. Jara Gonzalez
- FT1-1
Đội hình
- 1Pena Jorge 7.0
- 2J. Saldias ⚽ 7.5
- 6F. Campos Mosqueira 7.3
- 4D. Ulloa 7.2
- 28J. Soto ▼ 66' 7.0
- 25C. Diaz 6.9
- 5C. Moya 7.2
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▼ 82'
- 11S. Saez ⇢ ▼ 75' 6.9
- 9L. Benegas ▼ 82' 7.2
- 27I. S. Mesias Gonzalez 6.9
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 8E. De Los Santos ▲ 66' 6.2
- 18A. Encinas ▲ 75' 6.7
- 20D. Monreal
- 24F. Yanez ▲ 82' 6.3
- 26M. Maturana
- 32M. Hiriart ▲ 82' 6.5
- 12F. Cerda 6.9
- 4J. Rojas 6.6
- 3N. Ferreyra 7.3
- 5L. Alarcon ⇢ 7.6
- 16C. Gutierrez 7.3
- 7G. A. Jara Gonzalez ▼ 90' 7.2
- 18S. Gallegos 7.7
- 6S. Diaz 6.9
- 23M. Pinto ▼ 72' 6.9
- 40E. Herrera ▼ 46' 6.5
- 9E. Moreira ▼ 82' 6.2
Dự bị 7
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 24L. Carreno
- 15M. Villarroel
- 17J. Fuentes ▲ 72' 4.2
- 22J. Fernandez ▲ 90' 6.3
- 29Jhonatan Kauan ▲ 82' 6.7
- 32B. Mendoza ⚽ ▲ 46' 7.3
Thống kê
04⚑6
⚑741
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm17
5Trúng đích5
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
6Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
309Chuyền bóng356
240Chuyền chính xác275
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
38Trận đấu43
35Ghi được56
49Thủng lưới72
0.92Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai36