D. La Serena
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Union La Calera

D. La Serena vs Union La Calera

Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-2 Union La Calera tại Primera División, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 4, hòa 2, Union La Calera thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 16
Sân vận động
Estadio La Portada de La Serena, La Serena
Trọng tài
C. Deischler
Phong độ
DWDWW D. La Serena
LLDLL Union La Calera
  1. 12' 0-1 A. Vilches
  2. 23' A. Rizzoli C. Munder
  3. 37' Gonzalo Castellani
  4. HT0-1
  5. 48' M. Fernández · S. Dittborn 1-1
  6. 56' Felipe Jaramillo
  7. 64' 1-2 O. Rivero · J. Vargas
  8. 69' R. Paredes F. Jaramillo
  9. 74' Enzo Ferrario
  10. 74' Andrés Vilches
  11. 75' A. Martínez G. Castellani
  12. 75' G. Iturra J. Vargas
  13. 83' D. Monardes M. Fernández
  14. 83' A. Quiñones S. Dittborn
  15. 84' Ariel Martínez
  16. 86' L. Robles Y. Oyanedel
  17. 86' P. Sánchez A. Vilches
  18. 89' Pedro Sánchez
  19. 90' N. Orellana O. Rivero
  20. FT1-2

Đội hình

D. La Serena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ponce
  1. 17Z. López 6.2
  2. 3E. Ferrario 6.7
  3. 14M. Fernández ▼ 83' 7.9
  4. 19S. Dittborn ▼ 83' 7.3
  5. 4J. Martínez 6.9
  6. 25F. Jaramillo ▼ 69' 6.5
  7. 7C. Munder ▼ 23' 6.3
  8. 13L. Díaz 6.7
  9. 23Romulo 6.6
  10. 26H. Suazo 5.9
  11. 24V. Durán 6.7

Dự bị 7

  1. 15A. Rizzoli ▲ 23' 6.9
  2. 10R. Paredes ▲ 69' 6.7
  3. 22D. Monardes ▲ 83' 6.7
  4. 20A. Quiñones ▲ 83' 6.3
  5. 1R. Olivares
  6. 35M. Ramirez
  7. 28G. Zuleta
Union La Calera Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 1A. Martín 7.3
  2. 2S. García 7.0
  3. 11É. Wiemberg 7.2
  4. 6Y. Oyanedel ▼ 86' 7.2
  5. 8G. Castellani ▼ 75' 7.7
  6. 20M. Laba 6.9
  7. 23V. González 6.9
  8. 13M. Fernández ▼ 83' 6.7
  9. 9A. Vilches ▼ 86' 7.3
  10. 30O. Rivero ▼ 90' 7.3
  11. 10J. Vargas ▼ 75' 7.5

Dự bị 7

  1. 7A. Martínez ▲ 75' 6.7
  2. 15G. Iturra ▲ 75' 6.3
  3. 29L. Robles ▲ 86' 6.3
  4. 19P. Sánchez ▲ 86' 6.3
  5. 22N. Orellana ▲ 90'
  6. 25M. Vargas
  7. 27A. Moreno

Thống kê

024
840
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm14
5Trúng đích4
8Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
15Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn1
4Phạt góc8
2Việt vị1
18Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
377Chuyền bóng343
281Chuyền chính xác240
75%Chính xác chuyền70%

So sánh

32Trận đấu38
40Ghi được49
42Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu