Union La Calera
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D. La Serena

Union La Calera vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 1-1 D. La Serena tại Primera División, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 3, hòa 2, D. La Serena thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
LLDLL Union La Calera
DWDWW D. La Serena
  1. 29' M. Herrera
  2. 36' S. Dittborn
  3. 38' C. Perez
  4. HT0-0
  5. 46' L. Passerini M. Fernández
  6. 54' L. Passerini · N. Orellana 1-0
  7. 56' 1-1 S. Dittborn · M. Estigarribia
  8. 64' B. Carvallo M. Vidangossy
  9. 71' E. Valencia N. Orellana
  10. 71' M. Cavalleri C. Pérez
  11. 77' R. Brito S. Dittborn
  12. 78' J. Carreño M. Estigarribia
  13. 86' B. Garrido G. Castellani
  14. 89' F. Díaz H. Suazo
  15. 89' B. Soto C. Jorquera
  16. 90'+2 C. Erbes
  17. 90'+5 F. Diaz
  18. 90'+6 A. Quiñones C. Erbes
  19. FT1-1

Đội hình

Union La Calera Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Vilar
  1. 1I. Arce 6.2
  2. 17C. Vilches 7.2
  3. 22N. Orellana ▼ 71' 6.3
  4. 15H. Sanhueza 7.3
  5. 11É. Wiemberg 7.3
  6. 16M. Vidangossy ▼ 64' 6.3
  7. 10G. Castellani ▼ 86' 7.9
  8. 13M. Fernández ▼ 46' 6.9
  9. 8W. Alarcón 7.7
  10. 29C. Pérez ▼ 71' 6.9
  11. 18S. Sáez 7.7

Dự bị 7

  1. 9L. Passerini ▲ 46' 7.3
  2. 21B. Carvallo ▲ 64' 6.3
  3. 5E. Valencia ▲ 71' 7.2
  4. 7M. Cavalleri ▲ 71' 6.9
  5. 20B. Garrido ▲ 86' 7.0
  6. 25J. Tapia
  7. 23Pedro Henrique
D. La Serena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Marini
  1. 17Z. López 8.2
  2. 20M. Herrera 5.3
  3. 5L. Alarcón 8.2
  4. 32M. Cortés 6.9
  5. 8C. Jorquera ▼ 89' 6.3
  6. 21C. Erbes ▼ 90' 7.9
  7. 19S. Dittborn ▼ 77' 7.2
  8. 13L. Carreño 6.3
  9. 26H. Suazo ▼ 89' 6.7
  10. 9M. Estigarribia ▼ 78' 6.9
  11. 16A. Cáceres 6.9

Dự bị 7

  1. 6R. Brito ▲ 77' 6.6
  2. 31J. Carreño ▲ 78' 6.7
  3. 33F. Díaz ▲ 89' 6.3
  4. 24B. Soto ▲ 89' 6.6
  5. 25A. Quiñones ▲ 90'
  6. 1G. Fuentealba
  7. 2J. Buss

Thống kê

015
531
65%Kiểm soát bóng35%
29Dứt điểm5
8Trúng đích2
12Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
573Chuyền bóng322
497Chuyền chính xác235
87%Chính xác chuyền73%

So sánh

41Trận đấu32
46Ghi được32
47Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu