San Marcos de Arica vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 1-0 Union San Felipe tại Primera B, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLDD Union San Felipe
- 33' R. Campos
- 40' M. Camarda 1-0
- 45'+2 F. Velazco
- HT1-0
- 46' ▲ G. Cubillos ▼ R. Campos
- 46' ▲ C. Fuentes ▼ P. Garces
- 46' ▲ D. Cuellar ▼ J. Ferrari
- 51' A. Barrios
- 52' S. Vergara
- 57' C. Caceres
- 58' ▲ C. Melivilu Fuentes ▼ D. Pereira
- 62' B. Riveros
- 72' ▲ D. Gonzalez ▼ B. Riveros
- 73' ▲ A. Abalos ▼ F. Velazco
- 73' ▲ D. Plaza ▼ R. Fernandez
- 73' ▲ H. Herrera ▼ B. Gonzalez
- 82' Y. Gonzalez
- 84' ▲ M. Lopes Acevedo ▼ J. Cordova
- 87' A. Abalos
- 88' ▲ C. Caceres ▼ M. Camarda
- 90'+2 M. Lopes Acevedo
- 90'+8 J. Rivera
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Temperini
- 3I. Muller
- 5J. Rivera
- 6F. Ledesma
- 36R. Campos ▼ 46'
- 8A. Barrios
- 10F. Velazco ▼ 73'
- 24D. Pereira ▼ 58'
- 26C. Rencoret
- 21M. Camarda ▼ 88'
- 40R. Fernandez ▼ 73'
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 4C. Caceres ▲ 88'
- 19A. Contreras
- 15G. Cubillos ▲ 46'
- 20A. Abalos ▲ 73'
- 35D. Plaza ▲ 73'
- 9C. Melivilu Fuentes ▲ 58'
- 12P. Garces ▼ 46'
- 2F. Monteseirin
- 8J. Ferrari ▼ 46'
- 23Y. Gonzalez
- 5A. Leon
- 6B. Gonzalez ▼ 73'
- 10B. Sagredo
- 14J. Cordova ▼ 84'
- 16P. Navarro
- 7S. Vergara
- 11B. Riveros ▼ 72'
Dự bị 7
- 1C. Fuentes ▲ 58'
- 28M. Olea
- 31H. Herrera ▲ 73'
- 19D. Gonzalez ▲ 72'
- 32O. Henriquez
- 33M. Lopes Acevedo ▲ 84'
- 34D. Cuellar ▲ 46'
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
51Ghi được34
50Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai20