San Marcos de Arica vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 3-1 Union San Felipe tại Primera B, 1 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Trọng tài
- C. Galaz
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLDD Union San Felipe
- 4' 0-1 I. Mesías
- 33' G. Reyes
- HT0-1
- 46' ▲ F. Millacet ▼ P. Gárate
- 46' F. Millacet 1-1
- 48' B. Monroy 2-1
- 62' ▲ M. Llantén ▼ B. Monroy
- 64' ▲ A. Azócar ▼ G. Reyes
- 64' ▲ J. Castro ▼ R. Rosales
- 67' ▲ M. Serrano ▼ K. Delgado
- 74' B. Mendoza Malvenda
- 75' ▲ F. Salinas ▼ E. Ormeño
- 75' ▲ J. Méndez ▼ F. Quiróz
- 78' ▲ C. Kalise ▼ F. Baez
- 78' ▲ Z. Vega ▼ K. Rojas
- 87' G. Iñíguez 3-1
- 89' Yellow Card
- 90' Z. D. Vega Arrieta
- 90'+1 L. Giovini
- FT3-1
Đội hình
- D. Retamal
- R. Hernández
- I. Meza
- K. Rojas ▼ 78'
- R. Viotti
- P. Gárate ▼ 46'
- G. Iñíguez
- K. Delgado ▼ 67'
- B. Mendoza
- B. Monroy ▼ 62'
- F. Baez ▼ 78'
Dự bị 7
- F. Millacet ▲ 46'
- M. Llantén ▲ 62'
- M. Serrano ▲ 67'
- C. Kalise ▲ 78'
- Z. Vega ▲ 78'
- L. Ureta
- N. Donadell
- L. Giovini
- J. Pino
- M. Silva
- N. Díaz
- T. Lanzini
- R. Rosales ▼ 64'
- E. Ormeño ▼ 75'
- F. Quiróz ▼ 75'
- G. Reyes ▼ 64'
- S. Romero
- I. Mesías
Dự bị 7
- A. Azócar ▲ 64'
- J. Castro ▲ 64'
- F. Salinas ▲ 75'
- J. Méndez ▲ 75'
- N. Rodríguez
- O. Carrasco
- P. Sanhueza
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được32
34Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai18