Union San Felipe vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-2 San Marcos de Arica tại Primera B, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- LLLWL San Marcos de Arica
- 24' ▲ Á. Salazar ▼ G. Jara
- 40' D. Pereira
- HT0-0
- 46' ▲ G. Guerreño ▼ D. Pereira
- 68' C. Caceres
- 74' ▲ J. Cisterna ▼ M. Arguinarena
- 78' ▲ V. Álvarez ▼ B. Riveros
- 87' ▲ F. Gómez ▼ A. León
- 89' E. Farias
- 89' ▲ E. Farías ▼ A. Barrios
- 89' 0-1 D. Vicencio
- 90' I. Muller
- 90'+7 0-2 N. Donadell11m
- FT0-2
Đội hình
- M. Ibacache
- I. Meza
- Í. Müller
- I. Vásquez
- M. Sandoval
- G. Jara ▼ 24'
- A. Quiñones
- F. Quiroz
- N. Guaiquil
- A. León ▼ 87'
- B. Riveros ▼ 78'
Dự bị 7
- Á. Salazar ▲ 24'
- V. Álvarez ▲ 78'
- F. Gómez ▲ 87'
- D. Salazar
- E. Antilef
- J. Mella
- R. Palacios
- N. Temperini
- A. Barrios ▼ 89'
- B. Viveros
- C. Cáceres
- H. Rojo
- D. Vicencio
- M. Arguinarena ▼ 74'
- C. Guerra
- N. Donadell
- M. Camarda
- D. Pereira ▼ 46'
Dự bị 7
- G. Guerreño ▲ 46'
- J. Cisterna ▲ 74'
- E. Farías ▲ 89'
- C. Abarca
- E. Riquelme
- F. Rosales
- J. González
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
27Ghi được36
48Thủng lưới36
0.87Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai16