Union San Felipe vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 1-2 San Marcos de Arica tại Primera B, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- LLLWL San Marcos de Arica
- 1' S. Contreras
- 4' C. Guerra
- 10' D. Bravo
- 21' P. Navarro 1-0
- 45'+2 F. Ledesma
- 45' 1-1 F. Ledesma
- HT1-1
- 46' ▲ A. Barrios ▼ A. Galleguillos
- 46' ▲ R. Campos ▼ C. Guerra
- 49' A. Contreras
- 61' ▲ C. Valenzuela ▼ D. Plaza
- 65' 1-2 A. Abalos
- 73' ▲ C. Munoz ▼ S. Contreras
- 78' ▲ N. A. Gauna ▼ A. Abalos
- 79' ▲ J. Cordova ▼ Y. Gonzalez
- 79' ▲ O. Henriquez ▼ D. Gonzalez
- 80' F. Monteseirin
- 87' R. Campos
- 87' S. Vergara
- 88' ▲ B. Monroy ▼ C. Melivilu Fuentes
- 90'+7 F. Monteseirin
- FT1-2
Đội hình
- 12P. Garces
- 28M. Olea
- 2F. Monteseirin
- 4S. Contreras ▼ 73'
- 16P. Navarro
- 6B. Gonzalez
- 26P. Rodriguez
- 7S. Vergara
- 10B. Sagredo
- 23Y. Gonzalez ▼ 79'
- 19D. Gonzalez ▼ 79'
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 14J. Cordova ▲ 79'
- 20J. Mella
- 8G. L. Baglivo
- 30R. Palacios
- 9C. Munoz ▲ 73'
- 32O. Henriquez ▲ 79'
- 1N. Temperini
- 14C. Guerra ▼ 46'
- 19A. Contreras
- 6F. Ledesma
- 12D. Bravo
- 35D. Plaza ▼ 61'
- 4C. Caceres
- 29A. Galleguillos ▼ 46'
- 10F. Velazco
- 9C. Melivilu Fuentes ▼ 88'
- 20A. Abalos ▼ 78'
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 8A. Barrios ▲ 46'
- 36R. Campos ▲ 46'
- 7B. Monroy ▲ 88'
- 27C. Valenzuela ▲ 61'
- 32N. A. Gauna ▲ 78'
- L. Maluenda
Thống kê
22
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
34Ghi được51
49Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai31