San Marcos de Arica vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-1 Union San Felipe tại Primera B, 18 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Trọng tài
- P. Blanca
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLDD Union San Felipe
- 25' 0-1 T. Lanzini
- 39' J. Faundez
- 45' L. Wilchez
- HT0-1
- 46' ▲ B. Monroy ▼ F. Isla
- 46' ▲ J. Pereyra ▼ A. Navarro
- 62' ▲ N. Donadell ▼ D. Celis
- 65' ▲ E. Ormeño ▼ J. Cisterna
- 65' ▲ P. Vergara ▼ J. Vargas
- 71' ▲ B. Riveros ▼ L. Wílchez
- 83' ▲ N. Millan ▼ E. Vilches
- 86' B. Monroy 1-1
- 87' F. Millacet 2-1
- 90' ▲ I. Avilés ▼ F. Millacet
- 90' ▲ J. Castro ▼ A. Azócar
- FT2-1
Đội hình
- B. Manosalva
- M. González
- J. Faúndez
- I. Meza
- K. Rojas
- E. Vilches ▼ 83'
- F. Isla ▼ 46'
- C. Guerra
- F. Millacet ▼ 90'
- D. Celis ▼ 62'
- A. Navarro ▼ 46'
Dự bị 7
- B. Monroy ▲ 46'
- J. Pereyra ▲ 46'
- N. Donadell ▲ 62'
- N. Millan ▲ 83'
- I. Avilés ▲ 90'
- R. González
- N. Veloso
- A. Fernández
- J. Pino
- J. Vargas ▼ 65'
- F. Salinas
- M. Silva
- L. Wílchez ▼ 71'
- T. Lanzini
- L. Fioravanti
- J. Cisterna ▼ 65'
- D. Opazo
- A. Azócar ▼ 90'
Dự bị 7
- E. Ormeño ▲ 65'
- P. Vergara ▲ 65'
- B. Riveros ▲ 71'
- J. Castro ▲ 90'
- M. Ibacache
- V. Morales
- F. Quiróz
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 2 | 28 | 37 - 25 | +12 | 46 | |
| 3 | 28 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 4 | 28 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 5 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 6 | 28 | 35 - 34 | +1 | 41 | |
| 7 | 28 | 27 - 29 | -2 | 41 | |
| 8 | 28 | 31 - 25 | +6 | 40 | |
| 9 | 28 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 10 | 28 | 37 - 33 | +4 | 36 | |
| 11 | 28 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 28 | 29 - 39 | -10 | 31 | |
| 13 | 28 | 39 - 45 | -6 | 30 | |
| 14 | 28 | 34 - 48 | -14 | 28 | |
| 15 | 28 | 28 - 54 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
29Trận đấu31
29Ghi được38
31Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai24