Union San Felipe vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-0 San Marcos de Arica tại Primera B, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Trọng tài
- G. Ahumada
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- LLLWL San Marcos de Arica
- 24' L. Wilchez
- 44' N. Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ I. Mesías ▼ R. Rosales
- 46' ▲ T. Lanzini ▼ L. Fioravanti
- 58' ▲ D. Bravo ▼ C. Palominos
- 58' ▲ W. Vargas ▼ N. Ubilla
- 62' ▲ E. Antilef ▼ E. Ormeño
- 62' ▲ F. Salinas ▼ D. Fernandez
- 68' ▲ S. Romero ▼ L. Wílchez
- 73' ▲ F. Anabalón ▼ M. Arias
- 79' B. Riveros
- 79' B. Mendoza Malvenda
- 83' F. Salinas
- 84' C. Vilches
- FT0-0
Đội hình
- L. Giovini
- D. Fernandez ▼ 62'
- M. Silva
- L. Wílchez ▼ 68'
- L. Fioravanti ▼ 46'
- B. Riveros
- R. Rosales ▼ 46'
- E. Ormeño ▼ 62'
- Y. González
- D. Llanos
- G. Reyes
Dự bị 7
- I. Mesías ▲ 46'
- T. Lanzini ▲ 46'
- E. Antilef ▲ 62'
- F. Salinas ▲ 62'
- S. Romero ▲ 68'
- J. Pino
- N. Rodríguez
- I. Silva
- M. Moya
- N. Rivera
- N. Ubilla ▼ 58'
- B. Mendoza
- M. Llantén
- C. Kalise
- M. Arias ▼ 73'
- C. Vilches
- L. Torres
- C. Palominos ▼ 58'
Dự bị 7
- D. Bravo ▲ 58'
- W. Vargas ▲ 58'
- F. Anabalón ▲ 73'
- B. Tapia
- D. Lazcano
- J. Pastenes
- F. Rosales
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được34
43Thủng lưới34
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai19