San Marcos de Arica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Union San Felipe

San Marcos de Arica vs Union San Felipe

Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 1-2 Union San Felipe tại Primera B, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Union San Felipe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Carlos Dittborn, Arica
Phong độ
LLLWL San Marcos de Arica
WLLDD Union San Felipe
  1. 24' B. Monroy11m 1-0
  2. 29' I. Vásquez H. Herrera
  3. HT1-0
  4. 46' B. Riveros A. Zamorano
  5. 46' F. Gómez M. Sandoval
  6. 51' 1-1 D. Salazar
  7. 53' C. Caceres
  8. 53' D. Salazar
  9. 70' K. Rojas M. Godoy
  10. 70' M. Arguinarena H. Rojo
  11. 73' K. Rojas
  12. 85' G. Guerreño J. González
  13. 85' L. Basán D. Salazar
  14. 85' Y. Marín F. Monteseirín
  15. 90' M. Arguinarena
  16. 90'+2 J. Rivera
  17. 90'+4 1-2 F. Quiroz
  18. FT1-2

Đội hình

San Marcos de Arica HLV: G. Cavalieri
  1. N. Temperini
  2. A. Barrios
  3. C. Cáceres
  4. J. González ▼ 85'
  5. H. Rojo ▼ 70'
  6. B. Monroy
  7. J. Rivera
  8. C. Guerra
  9. F. Rosales
  10. F. Baez
  11. M. Godoy ▼ 70'

Dự bị 7

  1. K. Rojas ▲ 70'
  2. M. Arguinarena ▲ 70'
  3. G. Guerreño ▲ 85'
  4. C. Abarca
  5. D. Pereira
  6. M. Zamora
  7. R. Campos
Union San Felipe HLV: D. Muñoz
  1. P. Garcés
  2. F. Monteseirín ▼ 85'
  3. H. Herrera ▼ 29'
  4. I. Meza
  5. F. Salinas
  6. A. Zamorano ▼ 46'
  7. M. Sandoval ▼ 46'
  8. G. Jara
  9. F. Quiroz
  10. A. León
  11. D. Salazar ▼ 85'

Dự bị 7

  1. I. Vásquez ▲ 29'
  2. B. Riveros ▲ 46'
  3. F. Gómez ▲ 46'
  4. L. Basán ▲ 85'
  5. Y. Marín ▲ 85'
  6. I. Parada
  7. M. Ibacache

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
36Ghi được27
36Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu