San Marcos de Arica vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-2 Union San Felipe tại Primera B, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Union San Felipe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- WLLDD Union San Felipe
- 15' I. Muller
- 30' 0-1 M. Briceño
- HT0-1
- 46' ▲ B. Hermosilla ▼ K. Rojas
- 46' ▲ H. Rojo ▼ A. Azócar
- 46' ▲ J. Cisterna ▼ N. Donadell
- 54' B. Hermosilla
- 55' ▲ I. Avilés ▼ N. Luján
- 65' ▲ J. Monreal ▼ F. Sosa
- 66' G. Espinoza
- 71' ▲ R. Auzmendi ▼ J. Márquez
- 75' ▲ D. Plaza ▼ G. Espinoza
- 75' ▲ F. Gómez ▼ Í. Müller
- 75' ▲ G. Rojas ▼ M. Briceño
- 80' D. Monardes
- 81' ▲ M. Arias ▼ C. Guerra
- 85' 0-2 J. Monreal
- 86' D. Plaza
- 87' R. Auzmendi
- FT0-2
Đội hình
- B. Manosalva
- C. Cáceres
- A. Hernández
- K. Rojas ▼ 46'
- M. Arguinarena
- B. Monroy
- C. Guerra ▼ 81'
- A. Azócar ▼ 46'
- N. Donadell ▼ 46'
- J. Márquez ▼ 71'
- D. Monardes
Dự bị 7
- B. Hermosilla ▲ 46'
- H. Rojo ▲ 46'
- J. Cisterna ▲ 46'
- R. Auzmendi ▲ 71'
- M. Arias ▲ 81'
- B. Tapia
- E. Farías
- P. Heredia
- C. Cepeda
- M. Briceño ▼ 75'
- H. Herrera
- Í. Müller ▼ 75'
- N. Garrido
- G. Espinoza ▼ 75'
- G. Jara
- E. Ormeño
- N. Luján ▼ 55'
- F. Sosa ▼ 65'
Dự bị 7
- I. Avilés ▲ 55'
- J. Monreal ▲ 65'
- D. Plaza ▲ 75'
- F. Gómez ▲ 75'
- G. Rojas ▲ 75'
- A. Fernández
- E. Antilef
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
81Ghi được44
60Thủng lưới43
1.88Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30